jump-start
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự khởi động xe bằng cáp câu bình: "jump-start" là hành động khởi động một động cơ ô tô có ắc quy yếu bằng cách kết nối nó với ắc quy của một chiếc xe khác thông qua dây cáp.
- Sự khởi động mạnh mẽ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "jump-start" chỉ sự bắt đầu lại một cách đầy năng lượng hoặc đột ngột.
Động từ:
- Khởi động (xe) bằng cáp câu bình: Hành động kết nối ắc quy của một xe với xe khác để khởi động động cơ.
- Khởi động lại mạnh mẽ: Dùng để chỉ việc bắt đầu hoặc khởi động lại một quá trình, hoạt động, hoặc dự án một cách quyết liệt và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- My battery was dead so I had to get a jumpstart from my neighbor. (Ắc quy của tôi hết pin nên tôi phải nhờ hàng xóm khởi động xe bằng cáp câu bình.)
- The new policy gave a jumpstart to the struggling economy. (Chính sách mới đã tạo ra một sự khởi động mạnh mẽ cho nền kinh tế đang gặp khó khăn.)
Động từ:
- The Secretary of State intends to jumpstart the Middle East Peace Process. (Bộ trưởng Ngoại giao có ý định khởi động lại mạnh mẽ tiến trình Hòa bình Trung Đông.)
- He used jumper cables to jumpstart his car. (Anh ấy đã dùng dây cáp câu bình để khởi động xe của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give something a jump-start": cung cấp một sự khởi đầu mạnh mẽ cho một việc gì đó.
- The grant gave the startup a much-needed jump-start. (Khoản tài trợ đã cung cấp một sự khởi đầu mạnh mẽ rất cần thiết cho công ty khởi nghiệp.)
"to jump-start a process": khởi động lại một quy trình hoặc dự án.
- They decided to jump-start the negotiations after a long break. (Họ quyết định khởi động lại các cuộc đàm phán sau một thời gian dài gián đoạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Jumpstarter (n): thiết bị khởi động xe bằng cáp (thường là bộ pin di động).
- I bought a portable jumpstarter for emergencies. (Tôi đã mua một bộ khởi động xe di động cho các trường hợp khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Boost (v/n): tăng cường, hỗ trợ khởi động (thường dùng trong ngữ cảnh xe cộ hoặc năng lượng).
- He needed a boost to start his car. (Anh ấy cần một cú tăng cường để khởi động xe.)
- Revive (v): hồi sinh, làm sống lại.
- The campaign revived the company's sales. (Chiến dịch đã hồi sinh doanh số của công ty.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jump-start into: khởi động nhanh chóng vào một trạng thái hoặc hoạt động.
- The team jump-started into action after the meeting. (Đội đã khởi động nhanh chóng vào hành động sau cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- Get a jump on something: bắt đầu sớm hơn ai đó hoặc có lợi thế.
- She got a jump on the project by starting early. (Cô ấy đã bắt đầu dự án sớm hơn để có lợi thế.)