jump-start

jump-start

A driver uses jumper cables to jump-start a car with a dead battery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự khởi động xe bằng cáp câu bình: "jump-start" hành động khởi động một động cơ ô tô ắc quy yếu bằng cách kết nối với ắc quy của một chiếc xe khác thông qua dây cáp.
    • Sự khởi động mạnh mẽ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "jump-start" chỉ sự bắt đầu lại một cách đầy năng lượng hoặc đột ngột.
  2. Động từ:

    • Khởi động (xe) bằng cáp câu bình: Hành động kết nối ắc quy của một xe với xe khác để khởi động động cơ.
    • Khởi động lại mạnh mẽ: Dùng để chỉ việc bắt đầu hoặc khởi động lại một quá trình, hoạt động, hoặc dự án một cách quyết liệt nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My battery was dead so I had to get a jumpstart from my neighbor. (Ắc quy của tôi hết pin nên tôi phải nhờ hàng xóm khởi động xe bằng cáp câu bình.)
    • The new policy gave a jumpstart to the struggling economy. (Chính sách mới đã tạo ra một sự khởi động mạnh mẽ cho nền kinh tế đang gặp khó khăn.)
  • Động từ:

    • The Secretary of State intends to jumpstart the Middle East Peace Process. (Bộ trưởng Ngoại giao ý định khởi động lại mạnh mẽ tiến trình Hòa bình Trung Đông.)
    • He used jumper cables to jumpstart his car. (Anh ấy đã dùng dây cáp câu bình để khởi động xe của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give something a jump-start": cung cấp một sự khởi đầu mạnh mẽ cho một việc đó.

    • The grant gave the startup a much-needed jump-start. (Khoản tài trợ đã cung cấp một sự khởi đầu mạnh mẽ rất cần thiết cho công ty khởi nghiệp.)
  • "to jump-start a process": khởi động lại một quy trình hoặc dự án.

    • They decided to jump-start the negotiations after a long break. (Họ quyết định khởi động lại các cuộc đàm phán sau một thời gian dài gián đoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumpstarter (n): thiết bị khởi động xe bằng cáp (thường bộ pin di động).
    • I bought a portable jumpstarter for emergencies. (Tôi đã mua một bộ khởi động xe di động cho các trường hợp khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Boost (v/n): tăng cường, hỗ trợ khởi động (thường dùng trong ngữ cảnh xe cộ hoặc năng lượng).
    • He needed a boost to start his car. (Anh ấy cần một tăng cường để khởi động xe.)
  • Revive (v): hồi sinh, làm sống lại.
    • The campaign revived the company's sales. (Chiến dịch đã hồi sinh doanh số của công ty.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jump-start into: khởi động nhanh chóng vào một trạng thái hoặc hoạt động.
    • The team jump-started into action after the meeting. (Đội đã khởi động nhanh chóng vào hành động sau cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Get a jump on something: bắt đầu sớm hơn ai đó hoặc lợi thế.
    • She got a jump on the project by starting early. ( ấy đã bắt đầu dự án sớm hơn để lợi thế.)

Từ gần giống

Từ chứa "jump-start"