jumping bean

jumping bean

A child watches a jumping bean move on a table.

Định nghĩa

Danh từ: - Hạt nhảy: "jumping bean" một loại hạt của cây bụi Mexico thuộc chi Sebastiana. Bên trong hạt ấu trùng của một loài bướm đêm, khi ấu trùng cựa quậy sẽ làm cho hạt nhảy lên hoặc lăn đi.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ rất ngạc nhiên khi thấy hạt nhảy di chuyển trên bàn.)
  • (Hạt nhảy thực ra không phải một loại đậu; một hạt giống sâu bướm bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like a jumping bean": nghĩa bóng chỉ một người hoặc vật không ngừng di chuyển, nhảy nhót.
    • The toddler was like a jumping bean, never sitting still for a second. (Đứa trẻ mới biết đi như một hạt nhảy, không bao giờ ngồi yên một giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumping bean plant (danh từ ghép): cây tạo ra hạt nhảy.
    • The jumping bean plant is native to Mexico and parts of the southwestern United States. (Cây hạt nhảy nguồn gốc từ Mexico một phần phía tây nam nước Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bean with a worm (hạt sâu): cách nói miêu tả thay thế, dễ hiểu hơn với người không chuyên.
    • A bean with a worm is another name for a jumping bean. (Hạt sâu một tên gọi khác của hạt nhảy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jump around: nhảy nhót xung quanh (mô tả hành động của hạt nhảy).
    • The jumping bean jumped around on the floor as the larva moved inside. (Hạt nhảy nhảy nhót trên sàn nhà khi ấu trùng di chuyển bên trong.)
Thành ngữ liên quan
  • Full of beans: tràn đầy năng lượng (thành ngữ này liên quan đến sự chuyển động của hạt nhảy).
    • The kids were full of beans after eating candy. (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau khi ăn kẹo.)