jumping gene
Định nghĩa
Danh từ: Gen nhảy (jumping gene) là một đoạn DNA có khả năng tự di chuyển và gắn vào nhiều vị trí khác nhau trên nhiễm sắc thể, đặc biệt là ở vi khuẩn. Thuật ngữ này mô tả khả năng "nhảy" của đoạn DNA từ vị trí này sang vị trí khác trong bộ gen.
Ví dụ sử dụng
- (Gen nhảy lần đầu tiên được phát hiện ở ngô bởi Barbara McClintock.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách gen nhảy ảnh hưởng đến tiến hóa và bệnh di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to jump" (động từ): Trong ngữ cảnh này, "jump" được dùng để mô tả hành động di chuyển của gen nhảy.
- The jumping gene can jump from one chromosome to another. (Gen nhảy có thể nhảy từ nhiễm sắc thể này sang nhiễm sắc thể khác.)
"transposable element": Một thuật ngữ khoa học đồng nghĩa với "jumping gene", chỉ các yếu tố di động trong bộ gen.
- Transposable elements are often referred to as jumping genes. (Các yếu tố di chuyển thường được gọi là gen nhảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Jumping gene (n): gen nhảy (dạng số ít).
- Jumping genes (n): gen nhảy (dạng số nhiều).
- Transposon (n): transposon (một loại gen nhảy phổ biến ở vi khuẩn).
- Transposons are a type of jumping gene that can carry antibiotic resistance genes. (Transposon là một loại gen nhảy có thể mang gen kháng kháng sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Mobile genetic element: yếu tố di truyền di động.
- Transposable element: yếu tố di chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jump into: nhảy vào (một vị trí mới).
- The jumping gene can jump into a new location within the genome. (Gen nhảy có thể nhảy vào một vị trí mới trong bộ gen.)
- Jump out of: nhảy ra khỏi (vị trí cũ).
- It is rare for a jumping gene to jump out of its original site. (Rất hiếm khi gen nhảy nhảy ra khỏi vị trí ban đầu của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Jumping gene (thành ngữ khoa học): Không có thành ngữ thông dụng ngoài thuật ngữ chuyên ngành, nhưng có thể dùng ẩn dụ để chỉ một thứ thay đổi vị trí một cách bất ngờ.
- In the world of genetics, jumping genes are like nomads of the genome. (Trong thế giới di truyền học, gen nhảy giống như những kẻ du mục của bộ gen.)