jumping seed

jumping seed

A child watches a jumping seed move across a wooden table.

Định nghĩa

Danh từ: "jumping seed" (hạt nhảy) loại hạt của các cây bụi Mexico thuộc chi Sebastiana, bên trong chứa ấu trùng của một loài bướm đêm. Chuyển động của ấu trùng làm cho hạt bị giật hoặc lăn đi, tạo cảm giác như hạt đang nhảy.

dụ sử dụng
  • (Hạt nhảy một hiện tượng tự nhiên thú vị thường được dùng làm đồ chơi.)
  • (Khi bạn cầm một hạt nhảy trong tay, bạn có thể cảm thấy đang chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jumping seed" có thể được dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc khoa học để minh họa mối quan hệ cộng sinh giữa thực vật côn trùng.
    • The jumping seed demonstrates a unique form of seed dispersal aided by insect larvae. (Hạt nhảy minh họa một hình thức phát tán hạt độc đáo nhờ sự hỗ trợ của ấu trùng côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumping bean (hạt nhảy): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng để chỉ cùng loại hạt này.
    • The jumping bean is a popular novelty item in Mexico. (Hạt nhảy một món đồ mới lạ phổ biến ở Mexico.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạt nhảy (jumping bean): từ thông dụng trong tiếng Việt.
  • Hạt lăn (rolling seed): cách gọi mô tả khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • "To have a jumping seed": sở hữu một hạt nhảy.
    • He has a jumping seed that he keeps in a small box. (Anh ấy một hạt nhảy anh ấy giữ trong một chiếc hộp nhỏ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "jumping seed".