jumping

Học thuật
Thân thiện
jumping

Un cavalier participe à un jumping dans un parc équestre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Môn thể thao cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật: "jumping" là một môn thể thao hoặc cuộc thi người cưỡi ngựa phải điều khiển ngựa vượt qua các chướng ngại vật như rào, hàng rào hoặc tường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jumping est une discipline équestre très technique. (Môn jumpingmột môn thể thao cưỡi ngựa đòi hỏi kỹ thuật cao.)
    • Il a remporté la médaille d'or en jumping aux Jeux équestres. (Anh ấy đã giành huy chương vàngmôn nhảy ngựa tại Thế vận hội cưỡi ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parcours de jumping": đường đua vượt chướng ngại vật trong môn nhảy ngựa.
    • Le parcours de jumping de ce concours est très difficile. (Đường đua nhảy ngựa của cuộc thi này rất khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Saut d'obstacles (cụm danh từ giống đực): từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "jumping", cũng có nghĩamôn nhảy ngựa vượt chướng ngại vật.
  • Concours hippique (cụm danh từ giống đực): cuộc thi cưỡi ngựa nói chung, có thể bao gồm môn jumping.
Từ đồng nghĩa
  • Saut d'obstacles: môn nhảy ngựa vượt chướng ngại vật.
  • Épreuve d'obstacles: thử thách vượt chướng ngại vật (trong cưỡi ngựa).
jumping

Un cavalier participe à un jumping dans un parc équestre.

danh từ giống đực
  1. cuộc đua ngựa vượt rào