jumping-off place

jumping-off place

The expedition team gathered at the jumping-off place before dawn.

Định nghĩa

Danh từ: Một địa điểm hoặc vị trí được chọn làm điểm xuất phát cho một cuộc thám hiểm, một dự án, hoặc một hành trình quan trọng. Đây nơi bắt đầu chính thức của một hoạt động quy mô lớn hoặc tính chất mạo hiểm.

dụ sử dụng
  • (Một ngày nọ khi tôi đangmột điểm xuất phát thích hợp, tôi quyết định xem liệu mình có thể tìm thấy anh ấy không.)
  • (Điểm khởi hành của tôi San Francisco, nơi đóng vai trò điểm xuất phát hoàn hảo cho cuộc hành trình xuyên Thái Bình Dương của tôi.)
  • (Thị trấn nhỏ đã trở thành một điểm xuất phát phổ biến cho những người leo núi cố gắng chinh phục đỉnh núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use something as a jumping-off place": sử dụng một thứ đó làm điểm xuất phát.
    • The researchers used the base camp as a jumping-off place for their exploration of the jungle. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng trại căn cứ làm điểm xuất phát cho cuộc thám hiểm rừng rậm của họ.)
  • "a jumping-off place for something": một điểm khởi đầu cho một cái đó.
    • This theory is a jumping-off place for further scientific investigation. (Lý thuyết này một điểm xuất phát cho việc nghiên cứu khoa học sâu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumping-off point (danh từ): một biến thể phổ biến khác, mang nghĩa tương tự.
    • The port city was the main jumping-off point for European explorers. (Thành phố cảng điểm xuất phát chính cho các nhà thám hiểm châu Âu.)
  • Point of departure (danh từ): điểm khởi hành, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
    • Our point of departure was a small village in the mountains. (Điểm khởi hành của chúng tôi một ngôi làng nhỏ trên núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Launchpad: bệ phóng, nơi bắt đầu một dự án hoặc sự nghiệp.
  • Starting point: điểm bắt đầu, điểm khởi đầu.
  • Base: căn cứ, nơi xuất phát cho các hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jumping-off place", nhưng từ "jump off" có thể được dùng như một động từ: - Jump off (động từ): bắt đầu, khởi động (một hành động hoặc sự kiện). - The race will jump off at exactly noon. (Cuộc đua sẽ bắt đầu vào đúng buổi trưa.)

Thành ngữ liên quan
  • Jump off the deep end: lao vào một tình huống không suy nghĩ kỹ, thường mang tính mạo hiểm.
    • He jumped off the deep end and started his own business without any savings. (Anh ấy đã lao vào mạo hiểm bắt đầu kinh doanh riêng không khoản tiết kiệm nào.)