jumping-off point
The team used the client's feedback as a jumping-off point for their new design.
Định nghĩa
Danh từ: Điểm khởi đầu, điểm xuất phát (cho một dự án, ý tưởng, cuộc thảo luận, hoặc hành trình). Từ này thường dùng để chỉ một nền tảng hoặc ý tưởng ban đầu làm cơ sở để bắt đầu một việc gì đó lớn hơn hoặc phức tạp hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Bài nghiên cứu đó đóng vai trò là điểm khởi đầu cho dự án mới của chúng tôi.)
- (Thực tế cung cấp điểm xuất phát cho những ảo tưởng của anh ta.)
- (Thị trấn nhỏ là điểm xuất phát cho cuộc thám hiểm rừng rậm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use something as a jumping-off point": sử dụng cái gì đó làm điểm khởi đầu.
- He uses other people's ideas as a jumping-off point for his own. (Anh ấy sử dụng ý tưởng của người khác làm điểm khởi đầu cho ý tưởng của riêng mình.)
- "the jumping-off point for debate": điểm bắt đầu cho cuộc tranh luận.
- The new policy was the jumping-off point for a heated debate in parliament. (Chính sách mới là điểm bắt đầu cho một cuộc tranh luận sôi nổi trong quốc hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Jumping-off place (danh từ): điểm xuất phát, địa điểm bắt đầu (thường dùng trong văn phong cổ điển hoặc địa lý).
- Springboard (danh từ): bàn đạp, điểm khởi đầu (có sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh sự bứt phá).
Từ đồng nghĩa
- Starting point: điểm bắt đầu.
- Point of departure: điểm xuất phát (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc du lịch).
- Foundation: nền tảng (dùng cho ý tưởng hoặc dự án).
Thành ngữ liên quan
- "From the ground up": từ đầu đến cuối, từ nền tảng.
- They built the company from the ground up, using the initial idea as a jumping-off point. (Họ xây dựng công ty từ đầu, sử dụng ý tưởng ban đầu làm điểm khởi đầu.)