jumpsuit

jumpsuit

A woman wears a stylish jumpsuit to a casual outdoor brunch.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bộ jumpsuit: Một loại trang phục liền mảnh, được thiết kế giống như đồng phục của lính nhảy dù. Đây một bộ quần áo một mảnh, thường tay dài hoặc ngắn quần dài, được mặc như một bộ trang phục hoàn chỉnh.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một bộ jumpsuit thời trang đến bữa tiệc.)
  • (Bộ jumpsuit của thợ máy bị dính đầy dầu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jumpsuit" thường được dùng để chỉ trang phục thời trang (casual hoặc trang trọng), hoặc trang phục bảo hộ lao động trong công nghiệp.
    • The fashion designer created a silk jumpsuit for the evening collection. (Nhà thiết kế thời trang đã tạo ra một bộ jumpsuit lụa cho bộ sưu tập buổi tối.)
  • "Flight jumpsuit": bộ jumpsuit dành cho phi công hoặc lính nhảy dù.
    • Pilots wear a special flight jumpsuit for safety. (Phi công mặc một bộ jumpsuit đặc biệt để đảm bảo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumpsuit (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể gọi là "đồ liền thân" trong tiếng Việt.
  • Onesie (n): một loại trang phục liền mảnh tương tự, thường dành cho trẻ em hoặc làm đồ ngủ.
    • The baby wore a cute onesie with animal prints. (Em bé mặc một bộ onesie dễ thương họa tiết động vật.)
  • Catsuit (n): bộ jumpsuit sát, thường làm từ chất liệu co giãn.
    • The superhero wore a black catsuit. (Siêu anh hùng mặc một bộ catsuit màu đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồ liền thân: thuật ngữ thông dụng trong tiếng Việt để chỉ jumpsuit.
  • Bộ quần áo một mảnh: mô tả chức năng của jumpsuit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "jumpsuit", nhưng có thể dùng với động từ "mặc" (to wear):
    • Wear a jumpsuit: mặc jumpsuit.
      She decided to wear a jumpsuit to the wedding. ( ấy quyết định mặc jumpsuit đến đám cưới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "jumpsuit", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "jump into" (lao vào):
    • Jump into a jumpsuit: mặc vội jumpsuit.
      He jumped into his jumpsuit and rushed to work. (Anh ấy mặc vội jumpsuit lao đi làm.)

Từ gần giống

Từ chứa "jumpsuit"