juneberry
Danh từ: - Quả mọng màu tím hoặc đỏ, có thể ăn được: "juneberry" là một loại quả mọng nhỏ, thường có màu tím hoặc đỏ sẫm, mọc trên các cây bụi hoặc cây thân gỗ ở Bắc Mỹ. Quả này có vị ngọt nhẹ, thường được dùng để làm mứt, bánh, hoặc ăn tươi. - Cây hoặc bụi cây cho quả này: "juneberry" cũng chỉ loài cây hoặc cây bụi có hoa trắng nở rộ và quả màu xanh đen hoặc tím, thường mọc hoang ở Bắc Mỹ.
- (Cây juneberry trong vườn đầy quả chín.)
- (Chúng tôi đã hái một ít quả juneberry để làm bánh.)
- "Juneberry season": mùa quả juneberry chín, thường vào cuối tháng 6 hoặc đầu tháng 7.
- Juneberry season is short, so we need to harvest quickly. (Mùa quả juneberry ngắn, vì vậy chúng ta cần thu hoạch nhanh chóng.)
- "Juneberry jam": mứt làm từ quả juneberry.
- She made delicious juneberry jam for the winter. (Cô ấy đã làm mứt juneberry ngon để dùng trong mùa đông.)
- Juneberry tree (cây juneberry): dùng để chỉ cây thân gỗ cho quả này.
- The juneberry tree has beautiful white flowers in spring. (Cây juneberry có hoa trắng đẹp vào mùa xuân.)
- Serviceberry (n): một tên gọi khác của juneberry, thường dùng ở Bắc Mỹ.
- Serviceberry is another name for juneberry. (Serviceberry là một tên gọi khác của juneberry.)
- Serviceberry: tên gọi phổ biến khác cho cùng loại cây và quả.
- Shadbush: tên gọi khác, thường dùng ở vùng Đông Bắc Mỹ.
- Saskatoon berry: tên gọi ở Canada, đặc biệt là vùng thảo nguyên.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "juneberry", nhưng có thể dùng: - Pick juneberries: hái quả juneberry. - We went to the forest to pick juneberries. (Chúng tôi đã vào rừng để hái quả juneberry.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "juneberry". Tuy nhiên, trong văn hóa địa phương, người ta có thể nói: - "Sweet as a juneberry": ngọt ngào như quả juneberry (dùng để khen ngợi hương vị hoặc tính cách). - Her kindness is as sweet as a juneberry. (Lòng tốt của cô ấy ngọt ngào như quả juneberry.)