jungle gym

jungle gym

Children climb and play on the colorful jungle gym at the park.

Định nghĩa

Danh từ: Một cấu trúc gồm các thanh sắt hoặc ống nhựa được sắp xếp theo chiều dọc ngang, tạo thành một khung lưới để trẻ em leo trèo chơi đùa.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em rất thích leo lên khung leo trèo trong công viên.)
  • (Trường học đã lắp đặt một khung leo trèo mới cho học sinh trong giờ ra chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play on the jungle gym": chơi trên khung leo trèo.

    • The toddlers were carefully playing on the jungle gym under their parents' supervision. (Các em bé đang chơi cẩn thận trên khung leo trèo dưới sự giám sát của cha mẹ.)
  • "jungle gym equipment": thiết bị khung leo trèo.

    • The playground was renovated with new jungle gym equipment and slides. (Sân chơi đã được cải tạo với thiết bị khung leo trèo cầu trượt mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Monkey bars (danh từ): thanh leo (một loại cấu trúc tương tự nhưng thường chỉ gồm các thanh ngang để treo người di chuyển).

    • He can easily swing across the monkey bars. (Cậu ấy có thể dễ dàng đu qua các thanh leo.)
  • Climbing frame (danh từ): khung leo trèo (thuật ngữ phổ biếnAnh, tương tự "jungle gym").

    • The climbing frame in the backyard is a favorite for the kids. (Khung leo trèosân sau nơi yêu thích của trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Play structure: cấu trúc chơi (thường bao gồm nhiều bộ phận như cầu trượt, xích đu, khung leo trèo).
  • Climbing structure: cấu trúc leo trèo (nhấn mạnh chức năng leo trèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jungle gym", nhưng có thể dùng:

  • Climb up: leo lên.
    • The kids climbed up the jungle gym with ease. (Bọn trẻ leo lên khung leo trèo một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "jungle gym". Tuy nhiên, từ "jungle" trong thành ngữ có thể gợi ý:

  • It's a jungle out there: ngoài kia một thế giới khắc nghiệt.
    • Starting a new job can be tough; it's a jungle out there. (Bắt đầu một công việc mới có thể khó khăn; ngoài kia một thế giới khắc nghiệt.)