junior class
Định nghĩa
Danh từ:
- Lớp cuối cấp hai hoặc cuối cấp ba: "junior class" chỉ năm học áp chót trong trường trung học phổ thông (lớp 11) hoặc đại học (năm thứ ba). Đây là lớp đứng trước lớp cuối cùng (senior class).
- Tập thể học sinh năm áp chót: Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ toàn bộ học sinh hoặc sinh viên đang theo học ở năm học đó.
Ví dụ sử dụng
- (Lớp cuối cấp hai đang tổ chức lễ hội thường niên của trường.)
- (Cô ấy được bầu làm chủ tịch của lớp cuối cấp hai.)
- (Ở các trường trung học Mỹ, lớp cuối cấp hai thường thi PSAT.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "junior class" trong ngữ cảnh đại học: Ở bậc đại học, "junior class" tương ứng với năm thứ ba (third year).
- The junior class at the university has a strong focus on internships. (Lớp năm thứ ba tại trường đại học tập trung mạnh vào thực tập.)
- "junior class officer": Các chức vụ trong ban cán sự của lớp (chủ tịch, phó chủ tịch, thư ký, thủ quỹ).
- He ran for junior class treasurer. (Anh ấy tranh cử vị trí thủ quỹ của lớp cuối cấp hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Senior class (danh từ): Lớp cuối cùng (lớp 12 hoặc năm thứ tư đại học).
- Freshman class (danh từ): Lớp đầu cấp (lớp 9 hoặc năm nhất đại học).
- Sophomore class (danh từ): Lớp thứ hai (lớp 10 hoặc năm thứ hai đại học).
Từ đồng nghĩa
- Lớp 11 (chỉ dùng trong cấp trung học phổ thông).
- Năm thứ ba đại học (chỉ dùng trong bậc đại học).
- Penultimate year (năm áp chót, thuật ngữ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "junior class". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ chỉ hành động tập thể:
- "to be in the junior class": thuộc về lớp cuối cấp hai.
- My brother is in the junior class this year. (Anh trai tôi thuộc lớp cuối cấp hai năm nay.)
- "to graduate from the junior class": tốt nghiệp lớp cuối cấp hai (thường chuyển tiếp lên lớp cuối cùng).
Thành ngữ liên quan
- "junior class curse" (thành ngữ không chính thức): Quan niệm cho rằng năm học lớp 11 (hoặc năm thứ ba đại học) là năm khó khăn nhất.
- Many students believe in the junior class curse because of the heavy workload. (Nhiều học sinh tin vào lời nguyền lớp cuối cấp hai vì khối lượng công việc nặng nề.)