junior featherweight

junior featherweight

A boxer steps onto the scale at the junior featherweight limit.

Định nghĩa

Danh từ: Hạng lông siêu nhẹ (trong quyền Anh chuyên nghiệp) – chỉ một hạng cân dành cho cân nặng không quá 122 pound (khoảng 55,3 kg). Đây hạng cân nằm giữa hạng lông (featherweight) hạng siêu lông (super featherweight).

dụ sử dụng
  • ( đó đã chuyển lên hạng lông siêu nhẹ sau khi giành đai hạng .)
  • (Các nhàđịch hạng lông siêu nhẹ nổi tiếng về tốc độ sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight at junior featherweight": thi đấuhạng lông siêu nhẹ.

    • He decided to fight at junior featherweight for the rest of his career. (Anh ấy quyết định thi đấuhạng lông siêu nhẹ cho phần còn lại của sự nghiệp.)
  • "junior featherweight bout": một trận đấuhạng lông siêu nhẹ.

    • The main event was a junior featherweight bout between two undefeated fighters. (Sự kiện chính một trận đấu hạng lông siêu nhẹ giữa hai bất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Featherweight (danh từ): hạng lông (hạng cân giới hạn 126 pound, khoảng 57,2 kg).
  • Super featherweight (danh từ): hạng siêu lông (hạng cân giới hạn 130 pound, khoảng 59 kg).
  • Bantamweight (danh từ): hạng (hạng cân giới hạn 118 pound, khoảng 53,5 kg).
Từ đồng nghĩa
  • Super bantamweight: tên gọi khác của cùng hạng cân này (thường dùngmột số tổ chức quyền Anh).
  • 122-pound division: hạng cân 122 pound.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move up to: chuyển lên (hạng cân cao hơn).

    • He moved up to junior featherweight after a successful career at bantamweight. (Anh ấy chuyển lên hạng lông siêu nhẹ sau một sự nghiệp thành cônghạng .)
  • Drop down to: xuống (hạng cân thấp hơn).

    • The fighter dropped down to junior featherweight to challenge for the title. ( đó đã xuống hạng lông siêu nhẹ để tranh đai.)
Thành ngữ liên quan
  • Weigh in at: cân nặngmức (thường dùng trong bối cảnh kiểm tra cân trước trận đấu).

    • He weighed in at junior featherweight limit of 122 pounds. (Anh ấy cân nặngmức giới hạn hạng lông siêu nhẹ 122 pound.)
  • Make weight: đạt cân nặng quy định (trước trận đấu).

    • It was difficult for him to make weight for the junior featherweight bout. (Việc đạt cân nặng quy định cho trận đấu hạng lông siêu nhẹ thật khó khăn đối với anh ấy.)