junior varsity

junior varsity

The junior varsity team practices on the field after school.

Định nghĩa

Danh từ: - Đội dự bị: "junior varsity" dùng để chỉ một đội thể thao trong trường học (thường trung học hoặc đại học) thi đấucấp độ thấp hơn đội chính thức (varsity). Đội này thường gồm các vận động viên trẻ hơn, ít kinh nghiệm hơn, hoặc đang phát triển kỹ năng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã chơi trong đội bóng rổ dự bị năm ngoái.)
  • (Đội bóng đá dự bị tập luyện mỗi buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on junior varsity": thuộc đội dự bị.

    • She was on junior varsity for two seasons before moving up. ( ấy đãđội dự bị hai mùa giải trước khi được thăng cấp.)
  • "junior varsity level": cấp độ dự bị.

    • The coach focuses on building skills at the junior varsity level. (Huấn luyện viên tập trung xây dựng kỹ năngcấp độ dự bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Varsity (n): đội chính thức (cấp cao nhất trong trường).

    • He was promoted to varsity after a strong season. (Anh ấy được thăng lên đội chính thức sau một mùa giải mạnh mẽ.)
  • Junior varsity team (n): đội dự bị (cụm từ đầy đủ, nhưng "junior varsity" thường được dùng tắt).

Từ đồng nghĩa
  • Reserve team: đội dự bị (thường dùng trong bóng đá chuyên nghiệp, nhưng tương tự về khái niệm).
  • B-team: đội B (cách gọi thông thường khác).
Các cụm từ liên quan
  • Move up from junior varsity: thăng cấp từ đội dự bị lên đội chính thức.
    • He hopes to move up from junior varsity to varsity next year. (Anh ấy hy vọng sẽ thăng từ đội dự bị lên đội chính thức vào năm sau.)
Thành ngữ liên quan
  • To be junior varsity material: đủ khả năng để chơiđội dự bị.
    • The new player is definitely junior varsity material. (Cầu thủ mới chắc chắn đủ khả năng cho đội dự bị.)