juniperic acid
Định nghĩa
Danh từ: - Axit juniperic: Một loại axit kết tinh, có công thức hóa học cụ thể, được tìm thấy trong chất tiết ra từ một số loài cây lá kim (họ thông). Chất này thường xuất hiện dưới dạng tinh thể rắn.
Ví dụ sử dụng
- (The chemists isolated juniperic acid from the resin of juniper trees.)
- (Juniperic acid has a special molecular structure that allows it to crystallize easily under laboratory conditions.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to extract juniperic acid": chiết xuất axit juniperic.
- Quy trình chiết xuất juniperic acid từ nhựa cây đòi hỏi nhiều bước tinh chế. (The process of extracting juniperic acid from tree resin requires multiple purification steps.)
"juniperic acid crystals": tinh thể axit juniperic.
- Các tinh thể juniperic acid có hình dạng kim nhỏ, dễ quan sát dưới kính hiển vi. (Juniperic acid crystals are needle-shaped and easily observed under a microscope.)
Biến thể và từ gần giống
- Juniper (danh từ): cây bách xù, loài cây lá kim mà axit juniperic thường được tìm thấy.
- Cây juniper là nguồn cung cấp chính của axit juniperic. (The juniper tree is the main source of juniperic acid.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt do đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể hiểu là axit từ cây lá kim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan do đây là danh từ chỉ chất hóa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.