junipero serra
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Junipero Serra là tên của một nhà truyền giáo người Tây Ban Nha (1713–1784), người đã thành lập nhiều cơ sở truyền giáo dòng Phanxicô tại California (Mỹ). Tên này thường được dùng để chỉ cá nhân lịch sử này hoặc các địa danh liên quan đến ông.
Ví dụ sử dụng
- (Junipero Serra đã thành lập cơ sở truyền giáo đầu tiên tại San Diego vào năm 1769.)
- (Bức tượng của Junipero Serra đứng trước nhà thờ truyền giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the legacy of Junipero Serra": di sản của Junipero Serra, thường được bàn luận trong bối cảnh lịch sử và tôn giáo.
- The legacy of Junipero Serra is controversial among Native American communities. (Di sản của Junipero Serra gây tranh cãi trong cộng đồng người Mỹ bản địa.)
"Junipero Serra's missions": các cơ sở truyền giáo do Junipero Serra thành lập.
- Junipero Serra's missions are now popular tourist attractions in California. (Các cơ sở truyền giáo của Junipero Serra hiện là điểm du lịch nổi tiếng ở California.)
Biến thể và từ gần giống
Serra (tên riêng): viết tắt hoặc tên gọi tắt của Junipero Serra.
- The Serra family has a long history in Spain. (Gia đình Serra có một lịch sử lâu dài ở Tây Ban Nha.)
Missionary (danh từ): nhà truyền giáo (từ gần nghĩa, nhưng không phải là biến thể của "Junipero Serra").
- He was a dedicated missionary. (Ông ấy là một nhà truyền giáo tận tụy.)
Từ đồng nghĩa
- Franciscan missionary: nhà truyền giáo dòng Phanxicô (mô tả chức vụ của Junipero Serra).
- Founder of California missions: người sáng lập các cơ sở truyền giáo California.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Junipero Serra" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "to canonize Junipero Serra": phong thánh cho Junipero Serra (hành động tôn giáo).
- Pope Francis canonized Junipero Serra in 2015. (Giáo hoàng Phanxicô đã phong thánh cho Junipero Serra vào năm 2015.)