juniperus bermudiana
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cây bách xù Bermuda: "juniperus bermudiana" là một loài cây bách xù có hình dạng kim tự tháp dày đặc, được dùng làm cây cảnh. Nó có kích thước khá lớn so với các loại cây bách xù khác và có nguồn gốc từ Bermuda.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The juniperus bermudiana is a popular ornamental tree in gardens of Bermuda. (Cây bách xù Bermuda là một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn ở Bermuda.)
- This species of juniperus bermudiana can grow quite tall for a juniper. (Loài bách xù Bermuda này có thể cao khá lớn so với một cây bách xù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"juniperus bermudiana" trong sinh thái học: chỉ loài cây đặc hữu của Bermuda, có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái địa phương.
- The juniperus bermudiana is a keystone species in the Bermuda ecosystem. (Cây bách xù Bermuda là một loài chủ chốt trong hệ sinh thái Bermuda.)
"to be endangered like the juniperus bermudiana": được dùng để so sánh với tình trạng nguy cấp của loài cây này.
- Many plants are now as endangered as the juniperus bermudiana. (Nhiều loài thực vật hiện đang nguy cấp như cây bách xù Bermuda.)
Biến thể và từ gần giống
Bermuda juniper (n): tên thông thường của "juniperus bermudiana".
- The Bermuda juniper is known for its dense, pyramidal shape. (Cây bách xù Bermuda nổi tiếng với hình dạng kim tự tháp dày đặc.)
Juniperus (n): chi thực vật bao gồm các loài bách xù.
- Juniperus is a genus of coniferous trees and shrubs. (Chi bách xù là một chi cây lá kim và cây bụi.)
Từ đồng nghĩa
Bermuda cedar: tên gọi khác của "juniperus bermudiana" (mặc dù không phải là cây tuyết tùng thực sự).
- The Bermuda cedar is actually a type of juniper. (Cây tuyết tùng Bermuda thực chất là một loại bách xù.)
Ornamental juniper: cây bách xù cảnh.
- This ornamental juniper is prized for its shape. (Cây bách xù cảnh này được đánh giá cao vì hình dạng của nó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến cho tên loài thực vật này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "juniperus bermudiana".)