juniperus bermudiana

juniperus bermudiana

A gardener carefully prunes a Juniperus bermudiana in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây bách Bermuda: "juniperus bermudiana" một loài cây bách hình dạng kim tự tháp dày đặc, được dùng làm cây cảnh. kích thước khá lớn so với các loại cây bách khác nguồn gốc từ Bermuda.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The juniperus bermudiana is a popular ornamental tree in gardens of Bermuda. (Cây bách Bermuda một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn ở Bermuda.)
    • This species of juniperus bermudiana can grow quite tall for a juniper. (Loài bách Bermuda này có thể cao khá lớn so với một cây bách .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "juniperus bermudiana" trong sinh thái học: chỉ loài cây đặc hữu của Bermuda, vai trò quan trọng trong hệ sinh thái địa phương.

    • The juniperus bermudiana is a keystone species in the Bermuda ecosystem. (Cây bách Bermuda một loài chủ chốt trong hệ sinh thái Bermuda.)
  • "to be endangered like the juniperus bermudiana": được dùng để so sánh với tình trạng nguy cấp của loài cây này.

    • Many plants are now as endangered as the juniperus bermudiana. (Nhiều loài thực vật hiện đang nguy cấp như cây bách Bermuda.)
Biến thể từ gần giống
  • Bermuda juniper (n): tên thông thường của "juniperus bermudiana".

    • The Bermuda juniper is known for its dense, pyramidal shape. (Cây bách Bermuda nổi tiếng với hình dạng kim tự tháp dày đặc.)
  • Juniperus (n): chi thực vật bao gồm các loài bách .

    • Juniperus is a genus of coniferous trees and shrubs. (Chi bách một chi cây kim cây bụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bermuda cedar: tên gọi khác của "juniperus bermudiana" (mặc dù không phải cây tuyết tùng thực sự).

    • The Bermuda cedar is actually a type of juniper. (Cây tuyết tùng Bermuda thực chất một loại bách .)
  • Ornamental juniper: cây bách cảnh.

    • This ornamental juniper is prized for its shape. (Cây bách cảnh này được đánh giá cao hình dạng của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho tên loài thực vật này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "juniperus bermudiana".)