juniperus communis depressa

juniperus communis depressa

A low-growing juniperus communis depressa spreads across a rocky hillside.

Định nghĩa

Danh từ: juniperus communis depressa một giống cây bách thông thường (common juniper) dạng thân bò sát đất (procumbent). Giống cây này mọc thấp, lan rộng trên mặt đất thay vì mọc thẳng đứng như các giống bách khác.

dụ sử dụng
  • (Juniperus communis depressa thường được dùng làm lớp phủ mặt đất trong các khu vườn đá.)
  • (Các cành của juniperus communis depressa lan rộng theo chiều ngang, tạo thành một thảm dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Juniperus communis depressa" tên khoa học của một phân loài hoặc biến thể, thường được dùng trong thực vật học làm vườn để chỉ giống cây bách thân .
  • Giống cây này khả năng chịu hạn tốt thích hợp với đất nghèo dinh dưỡng, thường được trồng để chống xói mòn đất.
Biến thể từ gần giống
  • Juniperus communis (danh từ): cây bách thông thường, loài chính.
  • Juniperus horizontalis (danh từ): cây bách thân , một loài tương tự nhưng khác biệt về mặt di truyền.
  • Procumbent (tính từ): mọc bò sát đất, đặc điểm hình thái của giống cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Ground-hugging juniper (cụm danh từ): cây bách ôm sát mặt đất.
  • Creeping juniper (cụm danh từ): cây bách leo, mặc dù từ này thường chỉ hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Juniperus communis depressa không phrasal verbs danh từ khoa học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh làm vườn, có thể dùng:
    • To plant juniperus communis depressa: trồng giống bách này.
      • We decided to plant juniperus communis depressa along the slope to prevent erosion. (Chúng tôi quyết định trồng juniperus communis depressa dọc theo sườn dốc để ngăn xói mòn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến đây tên khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, cây bách nói chung thành ngữ:
    • "Juniper berry": quả bách , thường dùng để làm rượu gin.
      • Gin is flavored with juniper berries. (Rượu gin được tạo hương vị từ quả bách .)