juniperus communis

juniperus communis

A sprig of Juniperus communis with its blue berries rests on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bách thông thường: "juniperus communis" tên khoa học của một loài cây bụi hoặc cây nhỏ, cành lá rậm rạp quả mọng màu xanh lam, thường được dùng để tạo hương vị cho rượu gin. Loài này phổ biếnbán cầu Bắc loài cây kim duy nhất mọc trên bờ biển Iceland Greenland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Juniperus communis is the only conifer found on the coasts of Iceland and Greenland. (Cây bách thông thường loài cây kim duy nhất được tìm thấy trên bờ biển Iceland Greenland.)
    • The berries of Juniperus communis are used to flavor gin. (Quả mọng của cây bách thông thường được dùng để tạo hương vị cho rượu gin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Juniperus communis" trong y học cổ truyền: Loài cây này còn được dùng trong các bài thuốc dân gian nhờ tính kháng khuẩn lợi tiểu.
    • In traditional medicine, Juniperus communis is used to treat digestive issues. (Trong y học cổ truyền, cây bách thông thường được dùng để chữa các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Juniper (n): tên gọi chung cho các loài cây trong chi Juniperus, bao gồm cả "juniperus communis".
    • Juniper berries are a key ingredient in gin. (Quả bách một thành phần chính trong rượu gin.)
  • Common juniper (n): tên thông thường trong tiếng Anh của "juniperus communis".
    • The common juniper is a hardy plant that thrives in cold climates. (Cây bách thông thường một loài cây cứng cáp, phát triển tốtvùng khí hậu lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bách : tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây tùng bách: một tên gọi khác, dùng để chỉ các loài cây kim quả mọng.
Các cụm từ liên quan
  • Gin flavored with juniper berries: rượu gin hương vị từ quả bách .
    • Many classic cocktails use gin flavored with juniper berries. (Nhiều loại cocktail cổ điển sử dụng rượu gin hương vị từ quả bách .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "juniperus communis". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, cây bách thường gắn liền với biểu tượng của sự bảo vệ thanh lọc.
    • In folklore, juniper is believed to ward off evil spirits. (Trong văn hóa dân gian, cây bách được cho khả năng xua đuổi tà ma.)

Từ chứa "juniperus communis"