juniperus horizontalis

juniperus horizontalis

A small juniperus horizontalis spreads across a rocky garden slope.

Định nghĩa
  • Danh từ: một loại cây bụi thấp hoặc bò sát đất, nguồn gốc từ Canada miền bắc Hoa Kỳ. Loại cây này nổi bật với tán chuyển sang màu tím đồng vào mùa đông.
dụ sử dụng
  • (Juniperus horizontalis is often grown as a ground cover in rock gardens.)
  • (In winter, juniperus horizontalis turns a beautiful bronzed purple.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Juniperus horizontalis has good drought tolerance, making it suitable for harsh climates.)
  • (In landscape design, juniperus horizontalis is used for soil erosion control.)
Biến thể từ gần giống
  • Juniperus (danh từ): Chi bách , bao gồm nhiều loài cây bụi cây gỗ.

    • Các loài juniperus khác có thể cao hơn tán xanh quanh năm. (Other juniperus species can be taller and have year-round green foliage.)
  • Cây bách (danh từ): Tên gọi thông thường của juniperus horizontalis trong tiếng Việt.

Từ đồng nghĩa
  • Cây bách leo: Một tên gọi khác của juniperus horizontalis do đặc tính bò sát đất.
  • Cây bách thấp: Nhấn mạnh chiều cao khiêm tốn của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Cây phủ mặt đất (ground cover): Vai trò sinh thái của juniperus horizontalis.
  • Tán tím đồng (bronzed purple foliage): Đặc điểm nổi bật vào mùa đông.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến juniperus horizontalis do đây tên khoa học chuyên ngành.)