juniperus procera

juniperus procera

A tall juniperus procera tree stands in a sunlit clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bách châu Phi: "Juniperus procera" một loài cây thân gỗ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi, nổi tiếng với gỗ thơm. Loài cây này thuộc họ Bách (Cupressaceae) thường được dùng làm gỗ quý.

dụ sử dụng
  • (Juniperus procera is a rare timber tree in East Africa.)
  • (The wood of Juniperus procera has a characteristic fragrance, often used for making furniture.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Juniperus procera" trong ngành lâm nghiệp: Được trồng để khai thác gỗ, đặc biệtcác vùng cao nguyên nhiệt đới.
    • Việc bảo tồn Juniperus procera đang được chú trọng do nguy tuyệt chủng. (The conservation of Juniperus procera is being emphasized due to the risk of extinction.)
Biến thể từ gần giống
  • Juniperus (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài bách .
  • Procera (tính từ trong tiếng Latinh): Cao lớn, vượt trội (dùng để mô tả đặc điểm của loài cây này).
Từ đồng nghĩa
  • Cây bách Đông Phi: Tên gọi phổ biến khác của loài này.
  • African juniper: Tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ liên quan

(Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "Juniperus procera" đây tên khoa học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.)