juniperus sabina

juniperus sabina

A gardener carefully prunes a juniperus sabina in the rock garden.

Định nghĩa

Danh từ: Juniperus sabina một loài cây bách , đặc điểm mọc lan hoặc xòe rộng trên mặt đất, thường được gọi là bách Sabina hoặc bách Savin.

dụ sử dụng
  • (Juniperus sabina is often grown as a ground cover in rock gardens.)
  • (The leaves of Juniperus sabina can cause skin irritation if touched directly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Juniperus sabina" trong y học cổ truyền: Loài cây này đôi khi được dùng trong các bài thuốc dân gian, nhưng cần thận trọng độc tính.
    • Một số người dùng Juniperus sabina để điều trị các vấn đề về da, nhưng điều này không được khuyến khích. (Some people use Juniperus sabina to treat skin issues, but this is not recommended.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabina (danh từ): tên gọi tắt của loài cây này.

    • Sabina một loại cây cảnh phổ biếnvùng ôn đới. (Sabina is a common ornamental plant in temperate regions.)
  • Bách (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Juniperus.

    • Bách thường được dùng để làm tinh dầu gia vị. (Juniper is often used for essential oils and spices.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bách Sabina: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Savin juniper: tên gọi trong tiếng Anh, tương đương với "bách Savin".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến Juniperus sabina, đây tên khoa học của một loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Juniperus sabina.