juniperus virginiana
Danh từ: Juniperus virginiana là một loài cây bách xù nhỏ, có nguồn gốc từ vùng phía đông dãy núi Rocky. Loài cây này có tán hình nón, vỏ cây màu nâu bong ra thành từng mảnh, và lá kim nhỏ, sắc nhọn. Trong tiếng Việt, nó thường được gọi là cây bách xù Virginia hoặc cây tuyết tùng đỏ phương Đông (do gỗ có màu đỏ).
- thường được trồng làm cây cảnh trong các khu vườn hoặc công viên. (Cây bách xù Virginia thường được trồng làm cây cảnh trong các khu vườn hoặc công viên.)
- Gỗ của có mùi thơm đặc trưng và được dùng để làm tủ đựng quần áo, chống côn trùng. (Gỗ của cây bách xù Virginia có mùi thơm đặc trưng và được dùng để làm tủ đựng quần áo, chống côn trùng.)
- có thể cao tới 20 mét và sống rất lâu. (Cây bách xù Virginia có thể cao tới 20 mét và sống rất lâu.)
- "Juniperus virginiana" trong lâm nghiệp: Loài cây này được đánh giá cao nhờ khả năng chịu hạn và thích nghi với nhiều loại đất, thường được dùng để phục hồi đất bạc màu.
- Juniperus virginiana is often used in reforestation projects in dry areas. (Cây bách xù Virginia thường được dùng trong các dự án tái trồng rừng ở những khu vực khô hạn.)
- "Juniperus virginiana" trong y học cổ truyền: Tinh dầu từ lá và gỗ của loài cây này đôi khi được dùng trong các bài thuốc dân gian để sát trùng hoặc giảm đau, nhưng cần thận trọng vì có độc tính.
- The essential oil of Juniperus virginiana has antiseptic properties. (Tinh dầu của cây bách xù Virginia có đặc tính sát trùng.)
- Cây bách xù: Tên gọi chung cho các loài trong chi .
- Cây bách xù Trung Quốc (Juniperus chinensis) là một loài khác thường thấy ở châu Á.
- Tuyết tùng đỏ: Tên gọi phổ biến khác, dù không phải là tuyết tùng thật sự.
- Red cedar is a common name for Juniperus virginiana in English. (Tuyết tùng đỏ là tên gọi phổ biến cho Juniperus virginiana trong tiếng Anh.)
- Cây bách xù Virginia: Tên dịch thuật trực tiếp từ tên khoa học.
- Cây tuyết tùng đỏ phương Đông: Tên dân gian dựa trên màu gỗ và vùng phân bố.
Không có cụm động từ đặc thù cho tên khoa học này. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ thông thường: - Trồng Juniperus virginiana: Hành động gieo trồng loài cây này. - They planted *Juniperus virginiana along the fence for privacy.* (Họ trồng cây bách xù Virginia dọc theo hàng rào để tạo sự riêng tư.) - Chặt Juniperus virginiana: Hành động khai thác gỗ. - The wood of *Juniperus virginiana is easy to cut and shape.* (Gỗ của cây bách xù Virginia dễ cắt và tạo hình.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Juniperus virginiana do đây là tên khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, cây bách xù nói chung thường xuất hiện trong các câu nói về sự trường thọ hoặc bảo vệ: - "As sturdy as a juniper": Khỏe như cây bách xù (ám chỉ sức chịu đựng). - He is as sturdy as a juniper, never giving up. (Anh ấy khỏe như cây bách xù, không bao giờ bỏ cuộc.)