junk food

Định nghĩa

Danh từ:
- Thức ăn nhanh, đồ ăn vặt không bổ dưỡng: "junk food" dùng để chỉ các loại thực phẩm hương vị hấp dẫn (thường đồ chiên rán, ngọt hoặc mặn) nhưng chứa nhiều calo, ít chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể (như vitamin, khoáng chất, chất ).

dụ sử dụng
  • (Ăn quá nhiều thức ăn nhanh có thể dẫn đến béo phì các vấn đề sức khỏe.)
  • (Trẻ em thường thích đồ ăn vặt như khoai tây chiên kẹo hơn các bữa ăn lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut down on junk food": cắt giảm lượng thức ăn nhanh.
    • She decided to cut down on junk food to improve her diet. ( ấy quyết định cắt giảm đồ ăn nhanh để cải thiện chế độ ăn uống.)
  • "junk food cravings": cơn thèm đồ ăn vặt.
    • He struggled with junk food cravings after midnight. (Anh ấy vật lộn với cơn thèm đồ ăn vặt sau nửa đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Junk (adj): vô giá trị, rác rưởi (dùng để chỉ đồ vật hoặc thông tin không giá trị).
    • That's just junk mail. (Đó chỉ thư rác.)
  • Food (n): thực phẩm, thức ăn.
    • We need to buy food for the week. (Chúng ta cần mua thực phẩm cho cả tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Fast food: thức ăn nhanh (thường chỉ đồ ăn chế biến sẵn, phục vụ nhanh).
    • Fast food is a type of junk food. (Thức ăn nhanh một loại đồ ăn vặt không bổ dưỡng.)
  • Snack food: đồ ăn vặt (thường đồ nhẹ, ăn giữa các bữa chính).
    • Chips and cookies are common snack foods. (Khoai tây chiên bánh quy đồ ăn vặt phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ đặc biệt cho "junk food", nhưng có thể sử dụng với động từ "eat" hoặc "consume".)
Thành ngữ liên quan
  • "junk food junkie": người nghiện đồ ăn vặt.
    • He's a total junk food junkie, always eating chips and soda. (Anh ấy một người nghiện đồ ăn vặt, lúc nào cũng ăn khoai tây chiên uống soda.)