junker

junker

A Prussian Junker inspects his estate from horseback.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên tầng lớp quý tộc Phổ: "junker" chỉ một thành viên thuộc tầng lớp quý tộc địa chủPhổ (vùng lịch sử thuộc Đức), nổi tiếng với chủ nghĩa quân phiệt tinh thần bảo thủ. Tầng lớp này ảnh hưởng lớn trong chính trị quân đội Đức thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • (Tầng lớp quý tộc Phổ thống trị quân đội chính phủ Phổ.)
  • (Nhiều quý tộc Phổ phản đối các cải cách dân chủĐức.)
  • (Anh ta sinh ra trong một gia đình quý tộc Phổ giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Junker mentality": tư tưởng quý tộc Phổ, thường chỉ thái độ bảo thủ, độc đoán ưa chuộng quân sự.

    • The junker mentality influenced German foreign policy before World War I. (Tư tưởng quý tộc Phổ đã ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại của Đức trước Thế chiến thứ nhất.)
  • "Junker estate": điền trang của quý tộc Phổ.

    • The junker estate covered vast areas of farmland in East Prussia. (Điền trang của quý tộc Phổ bao phủ những vùng đất nông nghiệp rộng lớnĐông Phổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Junkerdom (danh từ): tầng lớp quý tộc Phổ nói chung, hoặc hệ thống chính trị do họ chi phối.

    • Junkerdom resisted industrialization and urbanization. (Tầng lớp quý tộc Phổ chống lại công nghiệp hóa đô thị hóa.)
  • Junkerish (tính từ): mang tính chất của quý tộc Phổ, thường chỉ thái độ kiêu ngạo, bảo thủ.

    • His junkerish attitude made him unpopular among the common people. (Thái độ kiểu quý tộc Phổ của ông ta khiến ông không được lòng dân thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Aristocrat: quý tộc (nói chung).
  • Landowner: địa chủ.
  • Prussian noble: quý tộc Phổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "junker".
Thành ngữ liên quan
  • "Junker spirit": tinh thần quý tộc Phổ, nhấn mạnh lòng trung thành với quân đội nhà nước.
    • The junker spirit was a key element in the unification of Germany. (Tinh thần quý tộc Phổ một yếu tố quan trọng trong việc thống nhất nước Đức.)