junketeer

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người tham gia chuyến đi chơi xa hoa: "junketeer" chỉ một người tham gia vào một chuyến đi chơi, thường do công ty hoặc tổ chức tài trợ, với mục đích giải trí hoặc nghỉ dưỡng, đôi khi mang tính chất không chính thức hoặc lãng phí.
  2. Động từ:

    • Đi chơi xa hoa: "junketeer" cũng được dùng như động từ, mang nghĩa tham gia vào một chuyến đi chơi xa hoa, thường với chi phí do người khác chi trả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The company paid for the junketeers to fly to Hawaii for a week-long vacation. (Công ty đã trả tiền cho những người tham gia chuyến đi chơi xa hoa bay đến Hawaii để nghỉ dưỡng một tuần.)
    • Many politicians were criticized for being junketeers on taxpayer-funded trips. (Nhiều chính trị gia bị chỉ trích những người tham gia chuyến đi chơi xa hoa do tiền thuế chi trả.)
  • Động từ:

    • The executives junketeered around Europe, staying in luxury hotels. (Các giám đốc điều hành đã đi chơi xa hoa khắp châu Âu, ở trong các khách sạn sang trọng.)
    • They junketeered to the Caribbean at the expense of their clients. (Họ đã đi chơi xa hoa đến vùng Caribe với chi phí do khách hàng của họ chi trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "junketeer" mang tính chỉ trích: Từ này thường được dùng với hàm ý phê phán, ám chỉ sự lãng phí hoặc lợi dụng quyền lợi cá nhân.

    • The senator was accused of being a serial junketeer, attending conferences in exotic locations without any real work. (Thượng nghị sĩ bị cáo buộc một người thường xuyên tham gia các chuyến đi chơi xa hoa, tham dự các hội nghịnhững địa điểm kỳ lạ không làm việc thực sự.)
  • "junketeer" dùng trong bối cảnh doanh nghiệp: Thường liên quan đến các chuyến đi dành cho nhân viên hoặc đối tác để xây dựng mối quan hệ.

    • The marketing team junketeered to Las Vegas for a casino-sponsored event. (Nhóm tiếp thị đã đi chơi xa hoa đến Las Vegas cho một sự kiện do sòng bạc tài trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Junket (danh từ): chuyến đi chơi xa hoa (thường do người khác chi trả).

    • The annual junket to the ski resort was a perk for top salespeople. (Chuyến đi chơi xa hoa hàng năm đến khu nghỉ dưỡng trượt tuyết một đặc quyền cho các nhân viên bán hàng xuất sắc.)
  • Junketing (danh từ): hành động đi chơi xa hoa.

    • The constant junketing of the executives angered the shareholders. (Việc liên tục đi chơi xa hoa của các giám đốc điều hành đã khiến các cổ đông tức giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleasure-tripper: người đi chơi giải trí.
  • Freeloader: người ăn bám, lợi dụng (mang tính chỉ trích hơn).
  • Vacationer: người đi nghỉ (trung tính hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "junketeer". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "go on a junket" (đi tham gia một chuyến chơi xa hoa).
Thành ngữ liên quan
  • "To be on a junket": đang tham gia một chuyến đi chơi xa hoa.

    • The entire board of directors was on a junket in the Maldives when the company went bankrupt. (Toàn bộ hội đồng quản trị đang tham gia một chuyến đi chơi xa hoaMaldives khi công ty phá sản.)
  • "Junket mentality": tư duy lợi dụng các chuyến đi chơi xa hoa.

    • The junket mentality among government officials led to widespread corruption. (Tư duy lợi dụng các chuyến đi chơi xa hoa trong giới quan chức chính phủ đã dẫn đến tham nhũng tràn lan.)
junketeer
The senator was accused of being a junketeer after his third overseas trip this year.