junketing

junketing

The mayor went junketing to the coastal town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyến đi chơi xa, cuộc dạo chơi: "junketing" chỉ một chuyến đi chơi xa hoặc cuộc dạo chơi được tổ chức với mục đích giải trí, vui vẻ, thường đi tham quan hoặc du ngoạn.
    • Tiệc tùng, yến tiệc: Trong một số ngữ cảnh, "junketing" còn mang nghĩa một bữa tiệc lớn hoặc cuộc vui chơi tập thể, đặc biệt khi liên quan đến việc chi tiêu công quỹ hoặc tổ chức không chính thức.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã tổ chức một chuyến đi chơi xa cho nhân viên để kỷ niệm một năm thành công.)
  • (Chuyến đi chơi xa cuối tuần của họ về vùng quê tràn ngập tiếng cười đồ ăn ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "official junketing": chuyến đi chơi xa chính thức, thường do cơ quan hoặc tổ chức tài trợ.

    • The politicians were criticized for their expensive official junketing. (Các chính trị gia bị chỉ trích những chuyến đi chơi xa chính thức tốn kém của họ.)
  • "junketing around": đi chơi, du ngoạn khắp nơi.

    • They spent the summer junketing around Europe. (Họ đã dành mùa để đi chơi khắp châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Junket (danh từ): chuyến đi chơi xa; món tráng miệng sữa đông.

    • The junket to the beach was a great success. (Chuyến đi chơi xa đến bãi biển một thành công lớn.)
  • Junketer (danh từ): người tham gia chuyến đi chơi xa.

    • The junketers enjoyed the scenic views. (Những người tham gia chuyến đi chơi xa đã tận hưởng cảnh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Excursion: chuyến đi ngắn ngày, cuộc dạo chơi.
  • Outing: chuyến đi chơi ngoài trời, cuộc ngoại.
  • Jamboree: cuộc vui chơi lớn, hội hè (thường nhiều hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "junketing".
Thành ngữ liên quan
  • "Go on a junket": đi vào một chuyến đi chơi xa, thường tổ chức.
    • The team went on a junket to the mountains to relax. (Nhóm đã đi vào một chuyến đi chơi xa lên núi để thư giãn.)

Từ gần giống