jurisprudential

/,dʤuərispru':denʃəl/
Học thuật
Thân thiện
jurisprudential

Jurisprudential scholars discuss the foundations of legal systems.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) luật học, (thuộc) khoa học pháp : Liên quan đến lý thuyết, triết , hoặc nguyên tắc cơ bản của luật pháp, chứ không chỉ đơn thuần luật thực định. Từ này mô tả những vấn đề, phân tích, hoặc cách tiếp cận mang tính học thuật triết học về bản chất của luật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The judge's opinion was more jurisprudential than practical. (Ý kiến của thẩm phán mang tính luật học hơn thực tiễn.)
    • This is a jurisprudential question about the nature of justice. (Đây một câu hỏi thuộc luật học về bản chất của công lý.)
    • His work focuses on jurisprudential theories from the 19th century. (Công trình của ông ấy tập trung vào các lý thuyết luật học từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jurisprudential analysis": Phân tích luật học. Cách tiếp cận xem xét các nguyên tắc triết học lý thuyết đằng sau một quy tắc pháp luật.

    • The article provides a deep jurisprudential analysis of the right to privacy. (Bài báo cung cấp một phân tích luật học sâu sắc về quyền riêng tư.)
  • "Jurisprudential significance": Ý nghĩa luật học. Tầm quan trọng của một vụ việc hoặc phán quyết đối với sự phát triển của lý thuyết pháp luật.

    • The case is noted for its great jurisprudential significance. (Vụ án được ghi nhận ý nghĩa luật học to lớn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Jurisprudence (n): Luật học, khoa học pháp . danh từ chỉ ngành học hoặc hệ thống lý thuyết về luật pháp.

    • He is a professor of jurisprudence. (Ông ấy giáo sư luật học.)
  • Jurist (n): Luật gia, nhà luật học. Chuyên gia về luật, đặc biệt một thẩm phán, luật sư, hoặc học giả.

    • The famous jurist wrote many books on legal theory. (Vị luật gia nổi tiếng đã viết nhiều sách về lý thuyết pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal-theoretical: (Thuộc) lý thuyết pháp luật.
  • Philosophical-legal: (Thuộc) triết học pháp luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng)

jurisprudential

Jurisprudential scholars discuss the foundations of legal systems.

tính từ
  1. (thuộc) luật học