jurisprudentially

jurisprudentially

Jurisprudentially, the judge's reasoning was based on the principles of natural law.

Định nghĩa

Trạng từ
- Về mặt luật học: "jurisprudentially" chỉ cách thức hoặc phạm vi liên quan đến luật học, tức là ngành khoa học hoặc triết học về pháp luật. Từ này thường được dùng để mô tả một hành động, lập luận, hoặc phân tích được thực hiện dựa trên các nguyên tắc của luật học.

dụ sử dụng
  • (Vụ án được phân tích về mặt luật học để xác định các tác động của đối với các phán quyết trong tương lai.)
  • (Lập luận của ấy vững chắc về mặt luật học, dựa trên nhiều thế kỷ triết học pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to examine jurisprudentially": xem xét dưới góc độ luật học. (Các học giả thường xem xét các hệ thống pháp luật dưới góc độ luật học để so sánh nền tảng của chúng.)
  • "jurisprudentially relevant": liên quan về mặt luật học. (Tiền lệ đó liên quan về mặt luật học đến cuộc tranh luận hiện tại về luật riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Jurisprudence (danh từ): luật học, khoa học pháp . (Luật học nghiên cứu về bản chất của pháp luật.)
  • Jurisprudential (tính từ): thuộc về luật học. (Cách tiếp cận thuộc về luật học đã giúp làm các nguyên tắc pháp .)
Từ đồng nghĩa
  • Legally: về mặt pháp . (Quyết định đó được biện minh về mặt pháp .)
  • In terms of legal theory: về mặt lý thuyết pháp . (Vấn đề được giải quyết về mặt lý thuyết pháp .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jurisprudentially".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "jurisprudentially".