jusqu'au-boutisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chính sách cực đoan, thái độ cực đoan: Chỉ một lập trường, đường lối hoặc thái độ chính trị theo đuổi mục tiêu một cách triệt để, không khoan nhượng, thường bất chấp hậu quả. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son jusqu'au-boutisme en matière de réforme a effrayé ses alliés. (Thái độ cực đoan của ông ta về cải cách đã làm các đồng minh khiếp sợ.)
    • Le jusqu'au-boutisme de ce mouvement politique le rend dangereux. (Chính sách cực đoan của phong trào chính trị này khiến trở nên nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire preuve de jusqu'au-boutisme": thể hiện thái độ cực đoan, theo đuổi đến cùng.
    • Le négociateur a fait preuve d'un jusqu'au-boutisme contre-productif. (Nhà đàm phán đã thể hiện một thái độ cực đoan phản tác dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jusqu'au-boutiste (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa cực đoan / mang tính cực đoan.
    • Les jusqu'au-boutistes refusent tout compromis. (Những người theo chủ nghĩa cực đoan từ chối mọi thỏa hiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Intransigeance (nữ tính): sự không khoan nhượng, sự cố chấp.
  • Extrémisme (nam tính): chủ nghĩa cực đoan.
  • Radicalisme (nam tính): chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa triệt để.
Từ trái nghĩa
  • Modération (nữ tính): sự ôn hòa, sự điều độ.
  • Compromis (nam tính): sự thỏa hiệp.
  • Souplesse (nữ tính): sự linh hoạt, sự mềm dẻo.
danh từ giống đực
  1. (thân mật) chính sách cực đoan