jusquiame

Học thuật
Thân thiện
jusquiame

Une femme cueille une tige de jusquiame dans un jardin botanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây kỳ nham: Tên gọi của một loài cây thuộc họ (Solanaceae), tên khoa họcHyoscyamus niger. Đâymột loại cây thân thảo, hoa, thường được biết đến chứa các chất độc mạnh như scopolamine hyoscyamine.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La jusquiame est une plante toxique utilisée autrefois en médecine. (Cây kỳ nhammột loài thực vật độc từng được sử dụng trong y học cổ.)
    • On trouve de la jusquiame dans certaines régions d'Europe et d'Asie. (Người ta tìm thấy cây kỳ nhammột số vùng của châu Âu châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extrait de jusquiame": chiết xuất từ cây kỳ nham.
    • L'extrait de jusquiame était un ingrédient dans certains philtres anciens. (Chiết xuất từ cây kỳ nham từngmột thành phần trong một số loại thuốc yêu thời xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyoscyamine (danh từ): Hyoscyamine, một trong những alkaloid độc chính trong cây kỳ nham.
  • Morelle noire (danh từ giống cái): Tên gọi khác của một loài cây khác trong cùng họ (Solanaceae), nhưng không phải là "jusquiame".
Từ đồng nghĩa
  • Herbe aux chevaliers: (cỏ của các hiệp sĩ) - một tên gọi dân gian khác của cây kỳ nham.
  • Pomme de terre du diable: (khoai tây của quỷ) - một biệt danh khác, nhấn mạnh tính độc của cây.
Thông tin thêm
  • Lưu ý: "Jusquiame" là một từ chuyên ngành thực vật học dược học. Cây này rất độc không được sử dụng tùy tiện. Tất cả các bộ phận của cây đều chứa chất độc.
jusquiame

Une femme cueille une tige de jusquiame dans un jardin botanique.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây kỳ nham

Từ có nhắc đến "jusquiame"