just deserts

just deserts

A villain receives his just deserts in the end.

Định nghĩa

Thành ngữ (danh từ, số nhiều): - Sự trừng phạt hoặc phần thưởng xứng đáng: "Just deserts" chỉ kết quả hoặc hậu quả một người nhận được, thường sự trừng phạt, dựa trên hành động của họ. Cụm từ này thường mang nghĩa mỉa mai hoặc châm biếm, khi cái thiện chiến thắng cái ác, nhưng cũng có thể chỉ sự công bằng nói chung. - Lưu ý: "deserts" ở đây phát âm /dɪˈzɜːrts/ (giống "desserts" nhưng khác nghĩa), không phải "sa mạc" (/ˈdez.ərts/). Đây từ cổ, nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "deservir" (xứng đáng).

dụ sử dụng
  • (Kẻ ác cuối cùng đã nhận được sự trừng phạt xứng đáng khi bị bắt tội ác của mình.)
  • ( ấy làm việc chăm chỉ nhận được phần thưởng xứng đáng dưới hình thức thăng chức.)
  • (Sau khi gian lận trong bài kiểm tra, anh ta nhận được hậu quả xứng đáng trượt môn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To get/receive one's just deserts": Nhận được kết quả xứng đáng (thường tiêu cực).
    • The corrupt politician will eventually get his just deserts. (Chính trị gia tham nhũng cuối cùng sẽ nhận được sự trừng phạt xứng đáng.)
  • "Just deserts" thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng: Ít dùng trong hội thoại hàng ngày, thay vào đó người ta nói "what someone deserves" (điều ai đó xứng đáng).
    • He thought he deserved better, but life gave him his just deserts. (Anh ta nghĩ mình xứng đáng hơn, nhưng cuộc sống đã cho anh ta điều xứng đáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Desert (v): (từ cổ) xứng đáng, đáng được. (Anh ta xứng đáng được khen ngợi lòng dũng cảm.)
  • Deserved (adj): xứng đáng. (Hình phạt xứng đáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Comeuppance (n): sự trừng phạt xứng đáng (thường mang tính mỉa mai). (Kẻ bắt nạt đã nhận được sự trừng phạt xứng đáng.)
  • Retribution (n): quả báo, sự trừng phạt. (Anh ta sợ quả báo của thần linh.)
  • Poetic justice (n): công lý thơ ca (kết quả mỉa mai, hợp ). (Đó công lý thơ ca khi kẻ trộm bị cướp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "just deserts". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Pay off: đền đáp, mang lại kết quả. His hard work paid off. (Công sức của anh ấy đã được đền đáp.)
    • Get back at: trả thù. She got back at him for lying. ( ấy trả thù anh ta đã nói dối.)
Thành ngữ liên quan
  • What goes around comes around: Gieo nhân nào gặt quả nấy.
    • He was mean to everyone, and now he's lonely. What goes around comes around. (Anh ta từng xấu tính với mọi người, giờ cô đơn. Gieo nhân nào gặt quả nấy.)
  • Chickens come home to roost: Hậu quả của việc làm xấu sẽ quay lại vấy áo.
    • After years of lying, his chickens came home to roost. (Sau nhiều năm nói dối, hậu quả đã đến với anh ta.)
  • Serve someone right: Đáng đời ai đó.
    • He failed the exam? That serves him right for not studying. (Anh ta trượt kỳ thi? Đáng đời không học.)