just-noticeable difference

Định nghĩa

Danh từ: (Tâm vật lý học) Sự khác biệt vừa đủ để nhận thấychỉ mức chênh lệch nhỏ nhất giữa hai kích thích ( dụ: âm thanh, ánh sáng, trọng lượng) một người có thể phát hiện ra trong điều kiện thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ, với tần suất phát hiện ngang bằng với tần suất không phát hiện.

dụ sử dụng
  • (Trong bài kiểm tra thính giác, sự khác biệt vừa đủ để nhận thấy về âm lượng thường được đo bằng decibel.)
  • (Sự khác biệt vừa đủ để nhận thấy giữa hai sắc thái xanh dương nhỏ đến mức chỉ những họa sĩ được đào tạo mới có thể phát hiện ra.)
  • (Các nhà nghiên cứu sử dụng sự khác biệt vừa đủ để nhận thấy để nghiên cứu cách con người cảm nhận sự thay đổi về độ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Difference threshold: Một thuật ngữ đồng nghĩa trong tâm lý học, thường dùng trong các bài giảng về cảm giác tri giác.
    • The difference threshold is another name for the just-noticeable difference. (Ngưỡng khác biệt một tên gọi khác của sự khác biệt vừa đủ để nhận thấy.)
  • Weber’s law: Quy luật liên quan đến just-noticeable difference, phát biểu rằng mức chênh lệch tối thiểu để nhận thấy tỷ lệ thuận với cường độ ban đầu của kích thích.
    • According to Weber’s law, the just-noticeable difference for a 100-gram weight is larger than for a 10-gram weight. (Theo quy luật Weber, sự khác biệt vừa đủ để nhận thấy đối với trọng lượng 100 gram lớn hơn so với trọng lượng 10 gram.)
Biến thể từ gần giống
  • Just noticeable difference (JND): Viết tắt phổ biến, thường dùng trong tài liệu chuyên ngành.
    • The JND for pitch is smaller in the mid-range frequencies. (JND cho cao độ nhỏ hơncác tần số trung bình.)
  • Difference limen (DL): Một thuật ngữ đồng nghĩa khác, ít phổ biến hơn nhưng được dùng trong tâm lý học cổ điển.
    • The difference limen is a key concept in psychophysics. (Ngưỡng khác biệt một khái niệm chính trong tâm vật lý học.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngưỡng khác biệt: Cùng nghĩa, thường dùng trong giáo trình tâm lý học.
  • Mức chênh lệch tối thiểu: Diễn giải đơn giản hơn, dễ hiểu cho người mới học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Detect a difference: Phát hiện ra sự khác biệt.
    • Participants could barely detect a difference in the two tones. (Những người tham gia hầu như không thể phát hiện ra sự khác biệt giữa hai âm thanh.)
  • Perceive a change: Cảm nhận sự thay đổi.
    • The just-noticeable difference helps us understand how we perceive a change in temperature. (Sự khác biệt vừa đủ để nhận thấy giúp chúng ta hiểu cách cảm nhận sự thay đổi về nhiệt độ.)
Thành ngữ liên quan
  • On the threshold of perception: Ở ngưỡng cảm nhận, diễn tả mức độ một kích thích vừa đủ để được nhận biết.
    • The sound was on the threshold of perception, barely audible. (Âm thanhngưỡng cảm nhận, hầu như không nghe thấy.)
  • A hair’s breadth: Một khoảng cách rất nhỏ, thường dùng để von về sự khác biệt tinh tế.
    • The just-noticeable difference can be as small as a hair’s breadth in color perception. (Sự khác biệt vừa đủ để nhận thấy có thể nhỏ như một sợi tóc trong cảm nhận màu sắc.)