justifiably
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách chính đáng, có lý do xác đáng: "justifiably" mô tả một hành động, cảm xúc hoặc thái độ được thực hiện hoặc thể hiện với lý do chính đáng, hợp lý, không phải vô cớ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tức giận một cách chính đáng vì sự đối xử bất công.)
- (Công ty tự hào một cách chính đáng về những thành tựu của mình.)
- (Cô ấy cảm thấy lo lắng có lý do khi con trai chưa về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "justifiably so": dùng để nhấn mạnh rằng điều vừa nêu là có lý do chính đáng.
- The decision was criticized, and justifiably so. (Quyết định đã bị chỉ trích, và điều đó là chính đáng.)
- "justifiably concerned": lo lắng có cơ sở.
- Residents are justifiably concerned about the rising crime rate. (Người dân lo lắng có cơ sở về tỷ lệ tội phạm gia tăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Justifiable (tính từ): có thể biện minh, chính đáng.
- The expense was justifiable given the long-term benefits. (Khoản chi phí đó là chính đáng khi xét đến lợi ích lâu dài.)
- Justify (động từ): biện minh, chứng minh là đúng.
- How can you justify such behavior? (Làm sao bạn có thể biện minh cho hành vi như vậy?)
- Justification (danh từ): sự biện minh, lý do chính đáng.
- There is no justification for his rudeness. (Không có lý do chính đáng nào cho sự thô lỗ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- With good reason: có lý do chính đáng.
- He is with good reason upset. (Anh ấy buồn là có lý do chính đáng.)
- Understandably: có thể hiểu được, dễ thông cảm.
- She was understandably nervous before the exam. (Cô ấy lo lắng là dễ hiểu trước kỳ thi.)
- Legitimately: hợp pháp, chính đáng (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức).
- They legitimately claimed the prize. (Họ đòi giải thưởng một cách chính đáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "justifiably", nhưng từ này thường kết hợp với các động từ như feel, act, respond.
- He acted justifiably in self-defense. (Anh ấy hành động chính đáng trong tự vệ.)
Thành ngữ liên quan
- Have every right to: có mọi quyền để (làm gì) – mang nghĩa tương tự "justifiably".
- You have every right to be angry. (Bạn có mọi quyền để tức giận.)