justifiedly

justifiedly

He was justifiedly praised for his outstanding performance.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách chính đáng, cơ sở, hợp . "justifiedly" chỉ hành động hoặc nhận định được thực hiện dựa trên lý do chính đáng, sự công bằng hoặc bằng chứng xác thực, thường mang hàm ý rằng điều đó đúng đắn xứng đáng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy được khen ngợi một cách chính đáng sự chăm chỉ của mình.)
  • (Quyết định đó bị chỉ trích một cách cơ sở bởi công chúng.)
  • ( ấy cảm thấy tự hào một cách xứng đáng về thành tựu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "justifiedly" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật để nhấn mạnh tính hợp của một hành động hoặc phán xét.

    • The scientist was justifiedly confident in her hypothesis. (Nhà khoa học tự tin một cách cơ sở vào giả thuyết của mình.)
  • Có thể đứng trước tính từ hoặc động từ để bổ nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn so với "rightly" hoặc "justly".

    • The team was justifiedly awarded the prize. (Đội đó được trao giải một cách chính đáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Justified (tính từ): được biện minh, có lý do chính đáng.
    • Her anger was completely justified. (Sự tức giận của ấy hoàn toàn có lý do chính đáng.)
  • Justify (động từ): biện minh, chứng minh đúng.
    • He tried to justify his actions. (Anh ấy cố gắng biện minh cho hành động của mình.)
  • Justification (danh từ): sự biện minh, lý do chính đáng.
    • There is no justification for such behavior. (Không có lý do chính đáng nào cho hành vi như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Rightly: một cách đúng đắn, xứng đáng.
    • He was rightly considered a genius. (Anh ấy được coi một thiên tài một cách xứng đáng.)
  • Justly: một cách công bằng, chính đáng.
    • The criminal was justly punished. (Tên tội phạm đã bị trừng phạt một cách công bằng.)
  • Deservedly: một cách xứng đáng.
    • She was deservedly promoted. ( ấy được thăng chức một cách xứng đáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Justify to: biện minh cho ai đó về điều .
    • He had to justify his decision to the board. (Anh ấy phải biện minh quyết định của mình với hội đồng.)
  • Justify for: biện minh cho (mục đích hoặc hành động).
    • She justified her absence for health reasons. ( ấy biện minh cho sự vắng mặt của mình lý do sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan
  • Justified in doing something: có lý do chính đáng để làm gì đó.
    • He was fully justified in refusing the offer. (Anh ấy hoàn toàn có lý do chính đáng khi từ chối lời đề nghị.)