justly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách công bằng, chính đáng: "justly" chỉ hành động hoặc cách đối xử dựa trên tiêu chuẩn đạo đức hoặc xã hội, thể hiện sự công bằng và hợp lý.
- Một cách xứng đáng: "justly" cũng được dùng để nói rằng điều gì đó xảy ra là phù hợp với hành vi hoặc phẩm chất của một người, thường mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Một cách trung thực, chính trực: "justly" chỉ cách hành xử hoặc đánh giá dựa trên sự thật và lẽ phải.
Ví dụ sử dụng
- Một cách công bằng:
- The judge treated both parties justly. (Thẩm phán đối xử với cả hai bên một cách công bằng.)
- Một cách xứng đáng:
- He was justly praised for his hard work. (Anh ấy được khen ngợi một cách xứng đáng vì sự chăm chỉ của mình.)
- She was justly punished for her dishonesty. (Cô ấy bị trừng phạt một cách xứng đáng vì sự không trung thực.)
- Một cách trung thực:
- He was justly considered the greatest singer of his time. (Anh ấy được coi một cách chính đáng là ca sĩ vĩ đại nhất thời đại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "do right by someone": đối xử công bằng với ai đó.
- The company tried to do right by its employees justly. (Công ty đã cố gắng đối xử công bằng với nhân viên của mình một cách chính đáng.)
- "serve someone right": xứng đáng với hậu quả (thường tiêu cực).
- It serves him justly that he lost the game after cheating. (Thật xứng đáng khi anh ấy thua trận sau khi gian lận.)
Biến thể và từ gần giống
- Just (adj): công bằng, chính đáng.
- A just society treats all citizens equally. (Một xã hội công bằng đối xử bình đẳng với mọi công dân.)
- Justice (n): công lý, sự công bằng.
- They fought for justice in the court. (Họ đấu tranh cho công lý tại tòa án.)
- Justifiable (adj): có thể biện minh được.
- His anger was justifiable under the circumstances. (Sự tức giận của anh ấy là có thể biện minh được trong hoàn cảnh đó.)
Từ đồng nghĩa
- Fairly: một cách công bằng.
- Rightly: một cách đúng đắn, xứng đáng.
- Honestly: một cách trung thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "justly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
- Act justly: hành động công bằng.
- We must act justly towards everyone. (Chúng ta phải hành động công bằng với mọi người.)
- Treat justly: đối xử công bằng.
- The manager treats all employees justly. (Quản lý đối xử công bằng với tất cả nhân viên.)
Thành ngữ liên quan
- "To be justly proud": tự hào một cách chính đáng.
- The team is justly proud of their championship win. (Đội bóng tự hào một cách chính đáng về chiến thắng vô địch của họ.)
- "To be justly criticized": bị chỉ trích một cách chính đáng.
- The government was justly criticized for its slow response. (Chính phủ đã bị chỉ trích một cách chính đáng vì phản ứng chậm chạp của mình.)