justness

justness

The judge's decision was praised for its justness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự công bằng, tính chính đáng: "justness" chỉ phẩm chất của sự công bằng, hợp , hoặc đúng đắn về mặt đạo đức.
    • Sự chính xác, phù hợp: "justness" cũng có nghĩa sự tuân thủ một tiêu chuẩn thẩm mỹ về tính đúng đắn hoặc phù hợp, thường dùng để khen ngợi sự hài hòa trong nghệ thuật hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Sự công bằng, tính chính đáng:

    • The justness of his decision was praised by everyone. (Tính chính đáng trong quyết định của anh ấy được mọi người khen ngợi.)
    • We must fight for the justness of our cause. (Chúng ta phải đấu tranh cho sự công bằng của mục tiêu của mình.)
  • Sự chính xác, phù hợp:

    • The painting was admired for its justness of proportion. (Bức tranh được ngưỡng mộ sự chính xác về tỷ lệ.)
    • It was performed with justness and beauty. ( được trình diễn với sự chính xác vẻ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "justness of a cause": sự chính đáng của một mục đích.

    • The justness of their struggle for freedom is undeniable. (Sự chính đáng trong cuộc đấu tranh giành tự do của họ không thể phủ nhận.)
  • "with justness": một cách chính xác, đúng đắn.

    • He argued with justness and clarity. (Anh ấy tranh luận một cách chính xác rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Just (tính từ): công bằng, chính đáng.

    • A just ruler treats everyone equally. (Một nhà lãnh đạo công bằng đối xử với mọi người như nhau.)
  • Justice (danh từ): công lý, sự công bằng.

    • Justice must be served. (Công lý phải được thực thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fairness: sự công bằng, hợp .

    • The fairness of the competition was questioned. (Sự công bằng của cuộc thi đã bị nghi ngờ.)
  • Righteousness: sự chính trực, đúng đắn.

    • His righteousness in the matter was evident. (Sự chính trực của anh ấy trong vấn đề đó rõ ràng.)
  • Correctness: sự đúng đắn, chính xác.

    • The correctness of her answer was confirmed. (Sự đúng đắn trong câu trả lời của ấy đã được xác nhận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "justness".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "justness".