juvenile body
Danh từ: Cơ thể của một người trẻ tuổi – thuật ngữ chỉ cơ thể của một thiếu niên, thanh niên hoặc trẻ vị thành niên, thường được dùng trong ngữ cảnh y học, sinh học hoặc pháp lý để phân biệt với cơ thể người trưởng thành.
- (Cơ thể của người trẻ tuổi trải qua những thay đổi đáng kể trong giai đoạn dậy thì.)
- (Các bác sĩ phải cân nhắc nhu cầu riêng của cơ thể người trẻ khi kê đơn thuốc.)
"Juvenile body mass index": chỉ số khối cơ thể dành cho trẻ em và thanh thiếu niên, khác biệt so với người lớn.
- The pediatrician calculated the juvenile body mass index to assess growth. (Bác sĩ nhi khoa đã tính chỉ số khối cơ thể của người trẻ tuổi để đánh giá sự phát triển.)
"Juvenile body composition": thành phần cơ thể (tỷ lệ mỡ, cơ, xương) ở người trẻ.
- Studies show that juvenile body composition changes rapidly during adolescence. (Các nghiên cứu cho thấy thành phần cơ thể của người trẻ thay đổi nhanh chóng trong thời kỳ thanh thiếu niên.)
- Juvenile (adj): thuộc về thanh thiếu niên, trẻ vị thành niên.
- Juvenile delinquency (tội phạm vị thành niên)
- Juvenility (n): tính trẻ trung, trạng thái trẻ tuổi.
- The juvenility of the participants was evident in their energy. (Sự trẻ trung của những người tham gia thể hiện rõ qua năng lượng của họ.)
- Adolescent body: cơ thể thanh thiếu niên.
- Young person's body: cơ thể của người trẻ.
Juvenile body development: sự phát triển cơ thể ở người trẻ.
- Proper nutrition is essential for juvenile body development. (Dinh dưỡng hợp lý rất quan trọng cho sự phát triển cơ thể của người trẻ.)
Juvenile body size: kích thước cơ thể của người trẻ.
- Clothing sizes for the juvenile body differ from adult sizes. (Kích cỡ quần áo cho cơ thể người trẻ khác với kích cỡ người lớn.)
Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ "juvenile body". Tuy nhiên, từ "juvenile" xuất hiện trong thành ngữ "juvenile behavior" (hành vi trẻ con, thiếu chín chắn): - His juvenile behavior in the meeting embarrassed everyone. (Hành vi trẻ con của anh ấy trong cuộc họp đã làm mọi người xấu hổ.)