juvenile diabetes

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh tiểu đường vị thành niên (juvenile diabetes) một dạng bệnh tiểu đường nghiêm trọng, khởi phát sớmtrẻ em thanh thiếu niên. Bệnh được đặc trưng bởi tình trạng đi tiểu nhiều (polyuria), khát nước quá mức, tăng cảm giác thèm ăn, sụt cân các đợt nhiễm toan ceton (ketoacidosis). Để kiểm soát bệnh, người mắc cần tuân thủ chế độ ăn uống tiêm insulin hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Em trai tôi được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường vị thành niên khi mới bảy tuổi.)
  • (Trẻ em mắc bệnh tiểu đường vị thành niên phải theo dõi lượng đường trong máu một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Juvenile diabetes" thuật ngữ lâm sàng thường được dùng để chỉ tiểu đường tuýp 1 (type 1 diabetes), khác với tiểu đường tuýp 2 thường gặpngười lớn.

    • In modern medicine, the term "juvenile diabetes" is increasingly replaced by "type 1 diabetes" to emphasize the autoimmune nature of the disease. (Trong y học hiện đại, thuật ngữ "bệnh tiểu đường vị thành niên" ngày càng được thay thế bằng "tiểu đường tuýp 1" để nhấn mạnh tính chất tự miễn của bệnh.)
  • "Juvenile diabetes" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc tài liệu giáo dục sức khỏe cộng đồng.

    • The campaign focused on raising awareness about juvenile diabetes in schools. (Chiến dịch tập trung vào việc nâng cao nhận thức về bệnh tiểu đường vị thành niên trong các trường học.)
Biến thể từ gần giống
  • Juvenile (adj): thuộc về trẻ vị thành niên, trẻ tuổi.
    • Juvenile behavior: hành vi trẻ con.
  • Diabetes (n): bệnh tiểu đường (nói chung).
  • Type 1 diabetes (n): tiểu đường tuýp 1, đồng nghĩa với juvenile diabetes trong hầu hết các ngữ cảnh lâm sàng.
Từ đồng nghĩa
  • Type 1 diabetes (n): tiểu đường tuýp 1.
  • Insulin-dependent diabetes (n): bệnh tiểu đường phụ thuộc insulin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Manage juvenile diabetes: quản lý bệnh tiểu đường vị thành niên.
    • It is crucial to manage juvenile diabetes with a strict diet and regular insulin injections. (Điều quan trọng phải quản lý bệnh tiểu đường vị thành niên bằng chế độ ăn nghiêm ngặt tiêm insulin thường xuyên.)
  • Control juvenile diabetes: kiểm soát bệnh tiểu đường vị thành niên.
    • New technologies help patients better control juvenile diabetes. (Công nghệ mới giúp bệnh nhân kiểm soát bệnh tiểu đường vị thành niên tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "juvenile diabetes". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, cụm từ "a chronic condition" (một tình trạng mãn tính) thường được dùng để mô tả bệnh này.