jylland

jylland

A map shows the peninsula of Jylland in northern Europe.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bán đảo Jylland (Jutland): Một bán đảo lớnphía bắc châu Âu, tạo thành phần lục địa của Đan Mạch một phần phía bắc của Đức. Đây một địa danh địa quan trọng trong lịch sử văn hóa Bắc Âu.

dụ sử dụng
  • (Jylland phần duy nhất của Đan Mạch được nối với lục địa châu Âu.)
  • (Trận Jylland một trận hải chiến lớn trong Thế chiến thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jylland" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc du lịch để chỉ vùng đất này.
    • The landscape of Jylland is characterized by flat plains and sandy beaches. (Cảnh quan của Jylland được đặc trưng bởi đồng bằng phẳng bãi biển cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Jutland (danh từ, tiếng Anh): tên gọi tương đương của Jylland trong tiếng Anh.
    • Jutland is known for its Viking history. (Jutland nổi tiếng với lịch sử Viking.)
Từ đồng nghĩa
  • Bán đảo Jutland: tên gọi khác của Jylland trong tiếng Việt (thường dùng trong văn bản lịch sử hoặc địa ).
Các cụm từ liên quan
  • Bán đảo Jylland (cụm danh từ): cách gọi đầy đủ của địa danh này.
    • Bán đảo Jylland nhiều di tích khảo cổ quan trọng. (Bán đảo Jylland nhiều di tích khảo cổ quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Jylland", đây một địa danh cụ thể.

Từ gần giống