jéjunum

Học thuật
Thân thiện
jéjunum

L'intestin grêle se compose du duodénum, du jéjunum et de l'iléon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Ruột chay, hỗng tràng: Phần giữa của ruột non, nằm giữa tá tràng hồi tràng, chức năng chínhhấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn đã được tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'absorption des nutriments a principalement lieu dans le jéjunum. (Việc hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu diễn ra ở ruột chay.)
    • Le jéjunum fait suite au duodénum. (Hỗng tràng nối tiếp theo tá tràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jéjunum grêle": Cụm từ nhấn mạnh đặc tính mảnh, nhỏ của đoạn ruột này trong cấu trúc tổng thể.
    • Une obstruction peut survenir au niveau du jéjunum grêle. (Một sự tắc nghẽn có thể xảy rađoạn hỗng tràng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jéjunal(e) (tính từ): thuộc về ruột chay/hỗng tràng.

    • Une anse jéjunale (một quai ruột chay)
  • Jéjunostomie (danh từ giống cái): thủ thuật mở thông hỗng tràng ra thành bụng.

  • Jéjunite (danh từ giống cái): viêm hỗng tràng.
Từ đồng nghĩa
  • Intestin grêle moyen: ruột non giữa (cách gọi mô tả theo vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ giải phẫu này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến từ chuyên ngành này)

jéjunum

L'intestin grêle se compose du duodénum, du jéjunum et de l'iléon.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) ruột chay, hỗng tràng