jéroboam

Học thuật
Thân thiện
jéroboam

Un jéroboam de champagne est posé sur une table de fête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một loại chai rượu, đặc biệtrượu sâm banh, dung tích rất lớn, thườnghơn ba lít: "jéroboam" là một đơn vị đo lường cho chai rượu, chỉ một chai kích cỡ đặc biệt lớn, lớn hơn nhiều so với chai tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont commandé un jéroboam de champagne pour célébrer. (Họ đã gọi một chai sâm banh cỡ jéroboam để ăn mừng.)
    • Cette bouteille de vin est un jéroboam. (Chai rượu vang nàymột chai jéroboam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jéroboam" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc sang trọng, liên quan đến các sự kiện đặc biệt, tiệc tùng hoặc bộ sưu tập rượu cao cấp. Từ này nhấn mạnh đến quy mô tính chất đặc biệt của chai rượu.
Biến thể từ gần giống
  • Bouteille (n.f): chai, bình (từ chung cho mọi loại chai).
  • Magnum (n.m): một loại chai lớn khác, thường dung tích 1,5 lít, nhỏ hơn jéroboam.
  • Nabuchodonosor (n.m): một loại chai còn lớn hơn jéroboam, thường là 15 lít.
Từ đồng nghĩa
  • Grande bouteille: chai lớn (cách nói chung, không chỉ dung tích cụ thể như "jéroboam").
  • Format exceptionnel: cỡ chai đặc biệt (cụm từ mô tả chung).
Lưu ý
  • "Jéroboam" là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực rượu, đặc biệtrượu sâm banh rượu vang ga. Dung tích chính xác của một jéroboam có thể thay đổi tùy theo vùng, nhưng thông thường tương đương với 4 chai tiêu chuẩn (khoảng 3 lít).
jéroboam

Un jéroboam de champagne est posé sur une table de fête.

danh từ giống đực
  1. chai to (hơn ba lít)
    • Un jéroboam de champagne
      một chai to sâm banh