jérémiade
Học thuậtThân thiện
Une collègue écoute avec patience les jérémiades d'une autre sur un projet difficile.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời than vãn ai oán, lời than phiền dài dòng và buồn bã: Một lời phàn nàn hoặc than vãn kéo dài, thường có vẻ bi quan, thảm thiết hoặc quá đáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Arrête tes jérémiades ! (Thôi đi với những lời than vãn ai oán của anh!)
- Il nous a encore assommés avec ses jérémiades sur son sort. (Hắn lại làm chúng tôi chán ngấy với những lời than vãn ai oán về số phận của hắn.)
- Sa lettre n'était qu'une longue jérémiade. (Lá thư của cô ấy chỉ là một bài than vãn dài dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, để chỉ trích một cách nói chuyện hoặc thái độ than vãn quá mức.
- On en a assez de tes jérémiades perpétuelles. (Chúng tôi chán ngấy những lời than vãn bất tận của cậu rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Jérémie: (Danh từ riêng) Tên tiếng Pháp của nhà tiên tri Jeremiah trong Kinh Thánh, người nổi tiếng với những lời than vãn về những điều bất hạnh. Từ "jérémiade" bắt nguồn từ tên này.
- Lamentation (n): Lời than vãn, khóc than (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
- Gémissement (n): Tiếng rên rỉ, than van.
Từ đồng nghĩa
- Plainte: Lời phàn nàn, than phiền.
- Lamentation: Lời than vãn, ai oán.
- Gémissement: Tiếng rên rỉ, than van.
Từ trái nghĩa
- Éloge: Lời khen ngợi, tán dương.
- Réjouissance: Sự vui mừng, hân hoan.
- Optimisme: Sự lạc quan.
Une collègue écoute avec patience les jérémiades d'une autre sur un projet difficile.
danh từ giống cái
- (thân mật) lời than vãn ai oán