jésuitisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đạo lý, tinh thần hoặc phương pháp của Dòng Tên (Dòng Chúa Giêsu): Chỉ hệ thống tư tưởng, nguyên tắc giáo dục thần học đặc trưng của Dòng Tên, một dòng tu trong Công giáo.
    • Tính giả dối, sự xảo trá, lối lập luận khéo léo nhưng thiếu trung thực (nghĩa xấu): Chỉ một lối suy nghĩ hoặc lập luận tinh vi, ngoắt ngoéo nhằm biện minh cho hành động sai trái hoặc che giấu sự thật, thường mang hàm ý chê bai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jésuitisme a marqué l'éducation européenne pendant des siècles. (Tinh thần Dòng Tên đã đóng dấu ấn lên nền giáo dục châu Âu trong nhiều thế kỷ.)
    • Ne fais pas preuve de jésuitisme, dis-moi simplement la vérité ! (Đừng giở trò xảo trá, hãy nói cho tôi sự thật đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accuser quelqu'un de jésuitisme": Buộc tội ai đó về sự giả dối, lập luận quanh co.

    • Le politicien a été accusé de jésuitisme pour avoir esquivé la question. (Chính trị gia đó bị buộc tộixảo trá đã tránhcâu hỏi.)
  • "Un raisonnement d'un jésuitisme pur": Một lối lập luận điển hình cho sự xảo quyệt, khéo léo một cách đáng ngờ.

    • Sa défense était un raisonnement d'un jésuitisme pur, impossible à suivre. (Lời biện hộ của anh tamột lối lập luận xảo trá điển hình, không thể nào theo kịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Jésuite (danh từ): Một thành viên của Dòng Tên; (tính từ) thuộc về Dòng Tên hoặc (nghĩa xấu) mang tính chất xảo trá, khôn ngoan giả tạo.

    • Un collège jésuite. (Một trường học của Dòng Tên.)
    • Une réponse jésuite. (Một câu trả lời xảo trá.)
  • Jésuitique (tính từ): (Ít dùng) tính chất của Dòng Tên hoặc mang tính xảo trá.

Từ đồng nghĩa
  • Hypocrisie (sự đạo đức giả).
  • Casuistique (sự biện luận vụn vặt, chẻ sợi tóc làm - thường liên quan đến lập luận đạo đức phức tạp).
  • Tartufferie (sự giả nhân giả nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • Faire le jésuite (thành ngữ): Giả vờ ngoan đạo, khôn ngoan giả tạo hoặc cư xử một cách xảo trá.
    • Arrête de faire le jésuite, on sait que tu es au courant. (Thôi đừng giả vờ khôn ngoan nữa, người ta biếtanh biết chuyện rồi.)
danh từ giống đực
  1. đạodòng Tên
  2. (nghĩa xấu) tính giả dối xảo trá