kèo (tiếng cổ)

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (tiếng cổ):
    • Rót rượu mời: Hành động rót rượu, rượu mời người khác uống. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc ngôn ngữ thơ ca, thể hiện một nghi thức, phép tắc trong việc mời rượu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong bữa tiệc, chủ nhà ân cần kèo rượu mời khách. (Trong bữa tiệc, chủ nhà ân cần rót rượu mời khách.)
    • Câu thơ cổ viết: "Tay nâng chén rượu, kèo nhau vài tuần". (Câu thơ cổ viết: "Tay nâng chén rượu, rót mời nhau vài tuần".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kèo rượu": Cụm từ cố định, chỉ hành động rót rượu mời một cách trang trọng, lịch sự.
    • Phong tục kèo rượu thể hiện sự hiếu khách của người xưa. (Phong tục rót rượu mời thể hiện sự hiếu khách của người xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Châm (rượu): (động từ) Rót rượu, thường dùng trong ngôn ngữ hiện đại hơn.
  • Rót: (động từ) Hành động làm cho chất lỏng chảy từ bình, lọ ra vật chứa khác. Nghĩa rộng phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Rót mời: Hành động rót (chất lỏng, thường rượu) để mời người khác.
  • Mời rượu: Nói chung về hành động mời uống rượu.
Lưu ý
  • Từ "kèo" với nghĩa này từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường. chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc khi muốn diễn đạt một sắc thái trang trọng, cổ kính.
  • Không nên nhầm lẫn với danh từ "kèo" phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩathanh gỗ chéo trong kết cấu mái nhà, hoặc trong khẩu ngữ có nghĩa là "ván bài", "thỏa thuận" (như trong "kèo độ").
  1. rót rượu mời (kèo rượu)