kéfir

Học thuật
Thân thiện
kéfir

Le kéfir est une boisson fermentée que l'on peut préparer à la maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kéfir: Một loại thức uống lên men nguồn gốc từ vùng Kavkaz, được làm từ sữa (thườngsữa , sữa hoặc sữa cừu) bằng cách sử dụng các hạt kéfir chứa vi khuẩn nấm men. Đâymột thực phẩm lên men probiotic.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le kéfir est réputé pour ses bienfaits sur la digestion. (Kéfir nổi tiếng với lợi ích cho tiêu hóa.)
    • Elle prépare son propre kéfir de lait à la maison. ( ấy tự làm kéfir sữa tại nhà.)
    • On trouve du kéfir de fruits dans les magasins bio. (Người ta tìm thấy kéfir trái cây trong các cửa hàng thực phẩm hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grains de kéfir": Hạt kéfir. Đâynhững cụm vi khuẩn nấm men sống cộng sinh, dùng để lên men sữa hoặc nước đường tạo ra thức uống.
    • Il faut rincer les grains de kéfir après chaque utilisation. (Cần rửa sạch hạt kéfir sau mỗi lần sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Képhyr (danh từ giống đực): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "kéfir". cùng nghĩa.
    • Le képhyr est une boisson traditionnelle. (Képhyr là một thức uống truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Lait fermenté: Sữa lên men (đâymột nhóm thực phẩm rộng hơn, trong đó kéfirmột loại cụ thể).
  • Boisson probiotique: Thức uống probiotic.
kéfir

Le kéfir est une boisson fermentée que l'on peut préparer à la maison.

danh từ giống đực
  1. như képhyr