kì lân biển

kì lân biển

Kì lân biển bơi lội dưới lớp băng ở Bắc Cực.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài động vật sốngbiển: " lân biển" tên gọi của loài voi ngà, thường sinh sốngvùng biển Bắc Cực. Đặc điểm nổi bật của loài này chiếc ngà dài, xoắn ốc mọc ra từ hàm trên, giống như sừng của kỳ lân trong truyền thuyết.
    • Tên khoa học: Monodon monoceros, thuộc họ voi trắng (Monodontidae).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • lân biển loài động vật quý hiếm, thường được gọi là "kỳ lân của biển cả" chiếc ngà dài của chúng. ( lân biển loài động vật biển quý hiếm, nổi bật với chiếc ngà dài.)
    • Ngà của lân biển thực chất một chiếc răng nanh phát triển quá mức, có thể dài tới 3 mét. (Ngà của lân biển một chiếc răng nanh dài, phát triển vượt trội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " lân biển" trong văn hóa khoa học: Loài vật này thường xuất hiện trong các truyền thuyết Bắc Âu được nghiên cứu để hiểu về sự thích nghi với môi trường lạnh giá.
    • Ngà của lân biển từng được bán như sừng kỳ lân trong lịch sử, người ta tin rằng khả năng chữa bệnh. (Ngà lân biển từng bị nhầm lẫn với sừng kỳ lân huyền thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Kỳ lân (danh từ): sinh vật huyền thoại sừng trên trán, thường được so sánh với lân biển hình dáng ngà tương tự.

    • Kỳ lân biểu tượng của sự thuần khiết trong truyền thuyết phương Tây. (Kỳ lân sinh vật huyền thoại.)
  • voi ngà (danh từ): tên gọi khác của lân biển, nhấn mạnh đặc điểm ngà.

    • voi ngà thường sống thành đàn nhỏvùng biển Bắc Cực. ( lân biển sốngvùng biển lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Narwhal: tên tiếng Anh của lân biển, thường được dùng trong văn bản khoa học.
  • voi kỳ lân: cách gọi khác, nhấn mạnh sự tương đồng với kỳ lân.
Thành ngữ liên quan
  • Giống như ngà lân biển: ám chỉ điều đó hiếm , quý giá hoặc kỳ lạ.
    • Chiếc vỏ này hiếm như ngà lân biển vậy. (Chiếc vỏ này rất hiếm quý.)