kì lân biển
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài động vật có vú sống ở biển: "kì lân biển" là tên gọi của loài cá voi có ngà, thường sinh sống ở vùng biển Bắc Cực. Đặc điểm nổi bật của loài này là chiếc ngà dài, xoắn ốc mọc ra từ hàm trên, giống như sừng của kỳ lân trong truyền thuyết.
- Tên khoa học: Monodon monoceros, thuộc họ cá voi trắng (Monodontidae).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kì lân biển là loài động vật quý hiếm, thường được gọi là "kỳ lân của biển cả" vì chiếc ngà dài của chúng. (Kì lân biển là loài động vật có vú biển quý hiếm, nổi bật với chiếc ngà dài.)
- Ngà của kì lân biển thực chất là một chiếc răng nanh phát triển quá mức, có thể dài tới 3 mét. (Ngà của kì lân biển là một chiếc răng nanh dài, phát triển vượt trội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kì lân biển" trong văn hóa và khoa học: Loài vật này thường xuất hiện trong các truyền thuyết Bắc Âu và được nghiên cứu để hiểu về sự thích nghi với môi trường lạnh giá.
- Ngà của kì lân biển từng được bán như sừng kỳ lân trong lịch sử, vì người ta tin rằng nó có khả năng chữa bệnh. (Ngà kì lân biển từng bị nhầm lẫn với sừng kỳ lân huyền thoại.)
Biến thể và từ gần giống
Kỳ lân (danh từ): sinh vật huyền thoại có sừng trên trán, thường được so sánh với kì lân biển vì hình dáng ngà tương tự.
- Kỳ lân là biểu tượng của sự thuần khiết trong truyền thuyết phương Tây. (Kỳ lân là sinh vật huyền thoại.)
Cá voi có ngà (danh từ): tên gọi khác của kì lân biển, nhấn mạnh đặc điểm ngà.
- Cá voi có ngà thường sống thành đàn nhỏ ở vùng biển Bắc Cực. (Kì lân biển sống ở vùng biển lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Narwhal: tên tiếng Anh của kì lân biển, thường được dùng trong văn bản khoa học.
- Cá voi kỳ lân: cách gọi khác, nhấn mạnh sự tương đồng với kỳ lân.
Thành ngữ liên quan
- Giống như ngà kì lân biển: ám chỉ điều gì đó hiếm có, quý giá hoặc kỳ lạ.
- Chiếc vỏ sò này hiếm như ngà kì lân biển vậy. (Chiếc vỏ sò này rất hiếm và quý.)