k-lor
Định nghĩa
Danh từ: - Muối kali clorua (KCl): "K-lor" là một dạng muối của kali (KCl), thường được bào chế dưới dạng viên nén để điều trị tình trạng thiếu hụt kali trong cơ thể. Đây là một tên thương mại của thuốc bổ sung kali, còn được biết đến với các nhãn hiệu khác như K-Dur 20, Kaochlor, Klorvess và K-lyte.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn K-lor để điều trị tình trạng thiếu hụt kali của tôi.)
- (Bệnh nhân có mức kali thấp thường uống viên K-lor hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on K-lor": đang dùng thuốc K-lor để điều trị.
- She has been on K-lor for three months to stabilize her potassium levels. (Cô ấy đã dùng K-lor trong ba tháng để ổn định mức kali.)
- "K-lor supplement": thực phẩm bổ sung kali dạng K-lor.
- The K-lor supplement is often used in clinical settings for hypokalemia. (Thực phẩm bổ sung K-lor thường được sử dụng trong môi trường lâm sàng cho chứng hạ kali máu.)
Biến thể và từ gần giống
- KCl (danh từ viết tắt): công thức hóa học của kali clorua, thành phần chính của K-lor.
- KCl is the active ingredient in K-lor. (KCl là thành phần hoạt chất trong K-lor.)
- Kaochlor (danh từ): một tên thương mại khác của kali clorua, tương tự K-lor.
- Kaochlor and K-lor are both brand names for potassium chloride. (Kaochlor và K-lor đều là tên thương mại của kali clorua.)
Từ đồng nghĩa
- Kali clorua (KCl): tên hóa học chính xác của chất này.
- Thuốc bổ sung kali: mô tả chức năng của K-lor.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take K-lor: uống thuốc K-lor.
- Remember to take K-lor with food to avoid stomach upset. (Nhớ uống K-lor cùng với thức ăn để tránh khó chịu dạ dày.)
- Prescribe K-lor: kê đơn K-lor.
- The doctor prescribed K-lor after the blood test showed low potassium. (Bác sĩ đã kê đơn K-lor sau khi xét nghiệm máu cho thấy kali thấp.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến K-lor, vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)