k2
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Đỉnh núi K2: "K2" là tên của một đỉnh núi thuộc dãy Karakoram ở phía bắc Kashmir. Đây là đỉnh núi cao thứ hai trên thế giới, với độ cao 28.250 feet (khoảng 8.611 mét). Tên gọi "K2" bắt nguồn từ ký hiệu trắc địa, không phải từ tên địa phương.
Ví dụ sử dụng
- (K2 được biết đến với tên gọi "Ngọn núi hung dữ" vì độ khó cực kỳ cao.)
- (Nhiều nhà leo núi mơ ước chinh phục đỉnh K2.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conquer K2": chinh phục K2.
- Conquering K2 requires exceptional skill and endurance. (Chinh phục K2 đòi hỏi kỹ năng và sức bền đặc biệt.)
"the K2 challenge": thử thách K2.
- The K2 challenge remains one of the most dangerous in mountaineering. (Thử thách K2 vẫn là một trong những thử thách nguy hiểm nhất trong ngành leo núi.)
Biến thể và từ gần giống
Karakoram (danh từ): dãy núi nơi K2 tọa lạc.
- The Karakoram range is home to many high peaks. (Dãy Karakoram là nơi có nhiều đỉnh núi cao.)
Peak (danh từ): đỉnh núi.
- K2 is the second highest peak in the world. (K2 là đỉnh núi cao thứ hai trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
Mount Godwin-Austen: tên gọi khác của K2, đặt theo tên nhà thám hiểm.
- Mount Godwin-Austen is another name for K2. (Mount Godwin-Austen là một tên gọi khác của K2.)
Chogori: tên gọi địa phương của K2 trong tiếng Balti, nghĩa là "ngọn núi lớn".
- Chogori is the local name for K2. (Chogori là tên gọi địa phương của K2.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To climb up K2: leo lên K2.
- The team plans to climb up K2 next summer. (Đội dự định leo lên K2 vào mùa hè tới.)
To set up base camp near K2: thiết lập trại căn cứ gần K2.
- They set up base camp near K2 before the ascent. (Họ thiết lập trại căn cứ gần K2 trước khi leo lên.)
Thành ngữ liên quan
"K2 of something": ẩn dụ cho điều gì đó cực kỳ khó khăn hoặc thử thách.
- This exam is the K2 of mathematics. (Kỳ thi này là K2 của toán học.)
"to face a K2": đối mặt với thử thách lớn.
- Starting this business is like facing a K2. (Khởi nghiệp kinh doanh này giống như đối mặt với K2.)