ka

ka

A priest offers flowers to the statue of Ka in the temple.

Định nghĩa

Danh từ: - Thần Ka: Trong thần thoại Ai Cập cổ đại, "ka" một khái niệm về linh hồn hay năng lượng sống của một người, được tin tồn tại sau khi chết. thường được miêu tả như một bản sao tinh thần của cơ thể. - Biểu tượng của thần Prajapati Brahma: Trong Ấn Độ giáo, "ka" một từ cổ xưa dùng để chỉ một vị thần vô danh, thường được dùng như một biệt danh cho thần Prajapati (chúa tể của các sinh vật) Brahma (đấng sáng tạo).

dụ sử dụng
  • Thần thoại Ai Cập:

    • The ancient Egyptians believed that the ka was created at birth and remained with the person throughout life. (Người Ai Cập cổ đại tin rằng ka được tạo ra khi sinh ra ở lại với con người suốt cuộc đời.)
    • After death, the ka needed food and drink offerings to survive in the afterlife. (Sau khi chết, ka cần đồ cúng thức ăn nước uống để tồn tạithế giới bên kia.)
  • Ấn Độ giáo:

    • In the Rigveda, the god Ka is invoked as a mysterious creator deity. (Trong Rigveda, thần Ka được cầu khẩn như một vị thần sáng tạo bí ẩn.)
    • Scholars often identify Ka with Prajapati and Brahma in Vedic literature. (Các học giả thường đồng nhất Ka với Prajapati Brahma trong văn học Vệ Đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To invoke the ka": cầu khẩn thần Ka hoặc linh hồn tổ tiên.

    • The priest performed rituals to invoke the ka of the deceased pharaoh. (Vị tế thực hiện các nghi lễ để cầu khẩn ka của vị pharaoh đã khuất.)
  • "Ka statue": tượng thờ chứa đựng linh hồn ka.

    • Many tombs contained ka statues to house the spirit of the dead. (Nhiều ngôi mộ chứa tượng ka để chứa linh hồn của người chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Ka (từ mượn): trong tiếng Việt, từ "ka" thường được giữ nguyên khi dịch thuật văn hóa Ai Cập hoặc Ấn Độ.

    • Các nhà khảo cổ tìm thấy nhiều bức tượng ka trong kim tự tháp. (Các nhà khảo cổ tìm thấy nhiều bức tượng ka trong kim tự tháp.)
  • Ba (n): một khái niệm linh hồn khác trong thần thoại Ai Cập, thường đi kèm với ka.

    • The ba and ka were two essential components of the soul. (Ba ka hai thành phần thiết yếu của linh hồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Linh hồn: dùng trong ngữ cảnh chung về tâm linh.

    • The ka is often translated as "soul" or "spirit" in English. (Ka thường được dịch "linh hồn" hoặc "tinh thần" trong tiếng Anh.)
  • Năng lượng sống: mô tả chức năng của ka.

    • Unlike the modern concept of soul, the ka was more like a life force. (Khác với khái niệm linh hồn hiện đại, ka giống một năng lượng sống hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ka of the king": linh hồn thiêng liêng của nhà vua.

    • The ka of the king was believed to protect the entire kingdom. (Ka của nhà vua được tin bảo vệ toàn bộ vương quốc.)
  • "To feed the ka": cúng tế cho linh hồn người chết.

    • Families would leave food at the tomb to feed the ka of their ancestors. (Các gia đình thường để lại thức ăn tại mộ để cúng tế cho ka của tổ tiên.)