kaaba

kaaba

Muslim pilgrims walk around the Kaaba during Hajj.

Định nghĩa

Danh từ: Kaaba (còn viết Ka'bah)
- (Trong Hồi giáo) Một tòa nhà bằng đá đen hình khối lập phương ở Mecca (Ả RậpÚt), thánh địa linh thiêng nhất của người Hồi giáo. Theo truyền thuyết, Kaaba được thiên thần Gabriel ban cho Abraham; người Hồi giáo trên toàn thế giới quay mặt về hướng này khi cầu nguyện.

dụ sử dụng
  • (Mỗi năm, hàng triệu người Hồi giáo hành hương đến Mecca để viếng thăm Kaaba.)
  • (Kaaba được phủ một tấm vải đen gọi là Kiswa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Black Stone" (Hajar al-Aswad): Một hòn đá đen được gắngóc phía đông của Kaaba, được cho nguồn gốc thiên thượng được người hành hương hôn hoặc chạm vào.
    • Pilgrims often try to touch or kiss the Black Stone during the Hajj. (Người hành hương thường cố gắng chạm hoặc hôn Hòn đá Đen trong lễ Hajj.)
  • "Qibla": Hướng cầu nguyện người Hồi giáo hướng về, chính hướng của Kaaba.
    • Muslims around the world face the Qibla, which points toward the Kaaba, during their daily prayers. (Người Hồi giáo trên khắp thế giới quay mặt về hướng Qibla, chỉ về Kaaba, trong các buổi cầu nguyện hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Ka'bah: Cách viết khác của Kaaba, thường dùng trong các văn bản tôn giáo.
  • Kiswa (n): Tấm vải đen phủ lên Kaaba, được thay mới hàng năm.
  • Hajj (n): Cuộc hành hương đến Mecca, trong đó việc đi vòng quanh Kaaba (Tawaf) một nghi thức quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Al-Bayt al-Haram: (tiếngRập) "Ngôi nhà linh thiêng" – tên gọi khác của Kaaba.
  • The House of God: Ngôi nhà của Chúa (dịch nghĩa từ tiếngRập "Bayt Allah").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Circumambulate the Kaaba: Đi vòng quanh Kaaba (nghi thức Tawaf).
    • Pilgrims circumambulate the Kaaba seven times during the Hajj. (Người hành hương đi vòng quanh Kaaba bảy lần trong lễ Hajj.)
  • Face the Kaaba: Quay mặt về hướng Kaaba khi cầu nguyện.
    • When praying, Muslims must face the Kaaba in Mecca. (Khi cầu nguyện, người Hồi giáo phải quay mặt về Kaaba ở Mecca.)
Thành ngữ liên quan
  • The direction of the Kaaba: Hướng của Kaaba, dùng để chỉ hướng cầu nguyện (Qibla).
    • Even in a foreign land, he always prayed in the direction of the Kaaba. (Ngay cảvùng đất xa lạ, ông ấy luôn cầu nguyện theo hướng của Kaaba.)